(Vị trí top_banner)
Hình minh họa portal
B1
masculino B1 Công nghệ thông tin, Khoa học viễn tưởng, Địa lý

portal

/puɾˈtal/
cổng thông tin
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "portal" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Entrada, porta ou portão, especialmente um com aparência imponente.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một lối vào, cửa ra vào hoặc cổng, đặc biệt là một cái có vẻ ngoài ấn tượng.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O portal da igreja era ricamente decorado."

    "Cổng của nhà thờ được trang trí rất công phu."

  • "Estamos a desenvolver um novo portal para clientes."

    "Chúng tôi đang phát triển một cổng thông tin mới cho khách hàng."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Lưu ý về cách phát âm và sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) portais
Os portais da cidade estavam abertos.
(Các cổng thành phố đã mở.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) portalzinho
Ele construiu um portalzinho para as fadas.
(Anh ấy đã xây một cái cổng nhỏ cho các nàng tiên.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)