possibilitar
[pu.si.bi.liˈtaɾ]
khiến cho có thể
Intermediário (B1)
Significado "possibilitar" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Tornar possível; facultar a realização de algo.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Khiến cho điều gì đó có thể xảy ra; tạo điều kiện hoặc giúp cho điều gì đó trở nên khả thi.
Exemplos (Ví dụ)
"Estou a possibilitar a criação de novas oportunidades para todos."
"Tôi đang tạo điều kiện để tạo ra những cơ hội mới cho tất cả mọi người."
"O novo regulamento possibilita a implementação de medidas mais eficazes."
"Quy định mới tạo điều kiện cho việc thực hiện các biện pháp hiệu quả hơn."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Verbo regular. Usar 'a' + infinitivo para expressar ações contínuas (ex: Estou a possibilitar).
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | possibilito |
Eu possibilito o acesso a informações importantes.
(Tôi tạo điều kiện tiếp cận thông tin quan trọng.) |
| Tu | possibilitas | |
| Ele/Você | possibilita | |
| Nós | possibilitamos | |
| Eles/Vocês | possibilitam | |
| Pretérito Perfeito (Đã làm xong) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | possibilitei |
Ontem, ele possibilitou a concretização do projeto.
(Hôm qua, anh ấy đã tạo điều kiện cho dự án thành hiện thực.) |
| Tu | possibilitaste | |
| Ele/Você | possibilitou | |
| Nós | possibilitámos | |
| Eles/Vocês | possibilitaram | |
| Pretérito Imperfeito (Đã thường làm) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | possibilitava |
Antigamente, ela possibilitava o encontro entre os dois grupos.
(Ngày xưa, cô ấy thường tạo điều kiện cho hai nhóm gặp nhau.) |
| Tu | possibilitavas | |
| Ele/Você | possibilitava | |
| Nós | possibilitávamos | |
| Eles/Vocês | possibilitavam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Tương lai đơn
-
"No futuro, a nova tecnologia possibilitará que tu estejas a trabalhar remotamente de qualquer lugar do mundo."Trong tương lai, công nghệ mới sẽ tạo điều kiện để bạn làm việc từ xa ở bất cứ đâu trên thế giới.'Possibilitará' là động từ 'possibilitar' chia ở thì Futuro do Indicativo (ngôi thứ 2 số ít 'tu'). Cấu trúc 'estejas a trabalhar' sử dụng 'Estar a + Infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra trong tương lai (continuous aspect).
-
"A aprovação do projeto possibilitará a construção de novas escolas, o que estará a beneficiar muitas crianças."Việc phê duyệt dự án sẽ tạo điều kiện cho việc xây dựng các trường học mới, điều này sẽ mang lại lợi ích cho nhiều trẻ em.'Possibilitará' là động từ 'possibilitar' chia ở thì Futuro do Indicativo (ngôi thứ 3 số ít). 'Estará a beneficiar' sử dụng 'Estar a + Infinitivo' để diễn tả một hành động đang diễn ra trong tương lai.
-
"Se investires nesse curso, ele possibilitará que estejas a aprender uma nova língua e a expandir os teus horizontes."Nếu bạn đầu tư vào khóa học đó, nó sẽ tạo điều kiện để bạn học một ngôn ngữ mới và mở rộng tầm nhìn của mình.'Possibilitará' là động từ 'possibilitar' chia ở thì Futuro do Indicativo (ngôi thứ 3 số ít). 'Estejas a aprender' và 'a expandir' sử dụng 'Estar a + Infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect), sau động từ 'possibilitar'.
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
-
"Quando era jovem, o meu pai possibilitava-me estar a viajar pela Europa durante o verão, se eu tirasse boas notas na escola."Khi còn trẻ, cha tôi tạo điều kiện cho tôi đi du lịch khắp châu Âu vào mùa hè, nếu tôi đạt điểm cao ở trường.Sử dụng 'possibilitava' (Pretérito Imperfeito) để diễn tả một hành động thường xuyên xảy ra trong quá khứ. Cấu trúc 'estar a viajar' (Estar + a + Infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra trong một khoảng thời gian nhất định trong quá khứ. Vị trí đại từ 'me' tuân theo quy tắc Enclisis (sau động từ) vì đứng sau một liên từ ('possibilitava-me').
-
"Naquela altura, a empresa possibilitava-nos estar a trabalhar remotamente, mas a internet era muito lenta e tornava tudo difícil."Vào thời điểm đó, công ty tạo điều kiện cho chúng tôi làm việc từ xa, nhưng internet rất chậm và khiến mọi thứ trở nên khó khăn.Sử dụng 'possibilitava' (Pretérito Imperfeito) để mô tả một khả năng có sẵn trong quá khứ. Cấu trúc 'estar a trabalhar' (Estar + a + Infinitivo) diễn tả một hành động liên tục xảy ra. 'Nos' là đại từ tân ngữ đặt sau động từ 'possibilitava' (Enclisis).
-
"Se tivesses mais tempo livre, o curso de culinária possibilitava-te estar a aprender novas receitas e técnicas."Nếu bạn có nhiều thời gian rảnh hơn, khóa học nấu ăn sẽ tạo điều kiện cho bạn học các công thức và kỹ thuật mới.Sử dụng 'possibilitava' (Pretérito Imperfeito do Conjuntivo/Subjuntivo - thì giả định quá khứ chưa hoàn thành) trong mệnh đề điều kiện. 'Te' là đại từ tân ngữ đặt sau động từ 'possibilitava' (Enclisis), và 'estar a aprender' (Estar + a + Infinitivo) diễn tả một quá trình học tập liên tục.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
