(Vị trí top_banner)
Hình minh họa precário
B2
Adjetivo (Masculino) B2 Kinh tế

precário

[pɾɨˈkaɾiu]
việc làm bấp bênh
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "precário" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

(De uma situação) que não é seguro ou estável; instável, inseguro.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

(Về một tình huống) không an toàn hoặc chắc chắn; nguy hiểm, bấp bênh, không ổn định.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A situação económica do país é precária, o que causa muita incerteza."

    "Tình hình kinh tế của đất nước bấp bênh, gây ra nhiều bất ổn."

  • "Muitos jovens têm empregos precários e não conseguem construir um futuro estável."

    "Nhiều người trẻ có công việc bấp bênh và không thể xây dựng một tương lai ổn định."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực, biến đổi theo giống và số: precário, precária, precários, precárias.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) precários
Os empregos precários são um problema sério em Portugal.
(Việc làm bấp bênh là một vấn đề nghiêm trọng ở Bồ Đào Nha.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) precarinho
Este trabalho é um bocadinho precarinho.
(Công việc này hơi bấp bênh một chút.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "É fundamental para nós não vivermos numa situação de emprego tão precária, lutarmos pelos nossos direitos."
    Điều cơ bản để chúng ta không sống trong một tình huống việc làm bấp bênh như vậy là phải đấu tranh cho quyền lợi của mình.
    Trong câu này, 'vivermos' là dạng Infinitivo Pessoal của động từ 'viver' (sống), chia cho ngôi 'nós' (chúng ta). Nó được dùng sau 'para' để chỉ mục đích, và chủ ngữ của nó ('nós') khác với chủ ngữ ngụ ý của hành động 'lutarmos'.
  • "Para tu não ficares numa posição precária no mercado de trabalho, deves investir na tua formação contínua."
    Để bạn không rơi vào một vị trí bấp bênh trên thị trường lao động, bạn nên đầu tư vào việc đào tạo liên tục của mình.
    Ở đây, 'ficares' là Infinitivo Pessoal của động từ 'ficar' (trở nên/ở lại), chia cho ngôi 'tu' (bạn). Nó được dùng sau 'para' để chỉ mục đích liên quan trực tiếp đến hành động của chủ ngữ 'tu'.
  • "Apesar de estarem a sentir-se numa posição precária, muitos trabalhadores portugueses continuam a trabalhar arduamente."
    Mặc dù họ đang cảm thấy ở một vị trí bấp bênh, nhiều công nhân Bồ Đào Nha vẫn tiếp tục làm việc chăm chỉ.
    Trong ví dụ này, 'estarem' là Infinitivo Pessoal của động từ 'estar' (thì/là/ở), chia cho ngôi 'eles/elas' (họ). Cấu trúc 'estarem a sentir-se' là cách diễn đạt hành động đang diễn ra (continuous aspect) chuẩn Châu Âu ('estar a + infinitive'), thay vì dùng Gerundio. Đại từ 'se' (tự thân) được đặt sau động từ nguyên thể 'sentir'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)