(Vị trí top_banner)
Hình minh họa preconceitos
B1
Nome Masculino (plural) B1 Xã hội học, Tâm lý học

preconceitos

[pɾɨ.kõˈsɐj.tuʃ]
thành kiến
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "preconceitos" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Opinião ou ideia preconcebida, geralmente desfavorável, sobre algo ou alguém, que não se baseia em fatos ou experiências.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Những định kiến, thành kiến có sẵn, không dựa trên lý trí hoặc kinh nghiệm thực tế.

Exemplos (Ví dụ)

  • "É importante combater os preconceitos na sociedade."

    "Điều quan trọng là phải chống lại những thành kiến trong xã hội."

  • "Estou a tentar libertar-me dos meus preconceitos."

    "Tôi đang cố gắng giải phóng bản thân khỏi những thành kiến của mình."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

ideias preconcebidas(những ý kiến có sẵn) estereótipos(khuôn mẫu)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ giống đực, số nhiều. Lưu ý phát âm 'precon' nhấn âm 'con'.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) preconceitos
Os preconceitos podem levar à discriminação.
(Những định kiến có thể dẫn đến sự phân biệt đối xử.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) preconceitinhos
Ele tem uns preconceitinhos sobre isso.
(Anh ấy có một vài thành kiến nhỏ về điều đó.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí đại từ sau động từ
  • "Não alimentes preconceitos; destrói-os com conhecimento e compreensão."
    Đừng nuôi dưỡng những định kiến; hãy phá bỏ chúng bằng kiến thức và sự thấu hiểu.
    Câu mệnh lệnh khẳng định ngôi 'tu'. 'Destrói-os' (phá bỏ chúng): 'Destrói' là động từ chia ở ngôi 'tu' (destruir), '-os' là đại từ tân ngữ trực tiếp thay thế cho 'preconceitos' (chúng), được đặt sau động từ (ênclise) do đây là mệnh lệnh khẳng định.
  • "Estou a combater os meus preconceitos, e fá-lo-ei com todas as minhas forças."
    Tôi đang đấu tranh với những định kiến của mình, và tôi sẽ làm điều đó với tất cả sức lực của mình.
    'Estou a combater': Cấu trúc 'estar a + infinitive' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Fá-lo-ei': 'Farei' (tương lai của 'fazer'), '-lo' là đại từ tân ngữ trực tiếp thay thế cho 'combater os meus preconceitos' (việc chống lại những định kiến của tôi), được đặt sau động từ (ênclise) trong thì tương lai.
  • "Se te mostras aberto, questiona-os e analisa-os; os preconceitos desaparecem."
    Nếu bạn tỏ ra cởi mở, hãy đặt câu hỏi và phân tích chúng; những định kiến sẽ biến mất.
    'Se te mostras': 'te' là đại từ phản thân đặt trước động từ (próclise) vì có liên từ 'se'. 'Questiona-os' (hãy hỏi chúng): 'Questiona' là động từ chia ở ngôi 'tu' (questionar), '-os' là đại từ tân ngữ trực tiếp thay thế cho 'preconceitos' (chúng), được đặt sau động từ (ênclise) do đây là mệnh lệnh khẳng định.
(Vị trí vocab_tab4_inline)