preguiça
/pɾɨˈɣisɐ/
con lười
Intermediário (B1)
Significado "preguiça" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Mamífero arborícola da América tropical, conhecido pela sua lentidão e hábito de passar longos períodos pendurado de cabeça para baixo em árvores.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một loài động vật có vú chậm chạp ở vùng nhiệt đới châu Mỹ, có tập tính sống trên cây, nổi tiếng vì dành thời gian dài treo ngược mình trên cây.
Exemplos (Ví dụ)
"A preguiça move-se muito lentamente."
"Con lười di chuyển rất chậm."
"As preguiças passam a maior parte do tempo a dormir nas árvores."
"Những con lười dành phần lớn thời gian để ngủ trên cây."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Không có lưu ý đặc biệt.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | preguiças |
As preguiças dos domingos são as melhores.
(As preguiças dos domingos são as melhores.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | preguicinha |
Hoje estou com uma preguicinha.
(Hoje estou com uma pequena preguiça.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Vị trí đại từ sau động từ
-
"Tu estás a seguir a preguiça com a tua câmara? Deves estar a admirá-la!"Bạn đang theo dõi con lười bằng máy ảnh của mình à? Chắc bạn đang chiêm ngưỡng nó đấy!Trong câu này, "admirá-la" là sự kết hợp của động từ "admirar" (ngôi "Tu" được chia theo cấu trúc "estar a + infinitive" cho hành động đang diễn ra) và đại từ tân ngữ trực tiếp "a" (thay cho "a preguiça"). Đại từ được đặt sau động từ (ênclise) và có sự biến đổi "r" thành "l" do âm vị học, tuân thủ quy tắc đặt đại từ chuẩn Bồ Đào Nha Châu Âu.
-
"As preguiças são tão lentas! Tu estás a conseguir vê-las bem no meio da folhagem densa?"Những con lười thật chậm chạp! Bạn có đang nhìn rõ chúng giữa tán lá dày đặc không?"vê-las" là sự kết hợp của động từ "ver" (ngôi "Tu", được chia theo cấu trúc "estar a + infinitive", cụ thể là "estar a conseguir ver") và đại từ tân ngữ trực tiếp số nhiều "as" (thay cho "as preguiças"). Đại từ được đặt sau động từ (ênclise) và có sự biến đổi "r" thành "l" cùng với việc thêm "s" do âm vị học, theo đúng chuẩn Bồ Đào Nha Châu Âu.
-
"Não te aproximes demasiado da preguiça, mas se a vires acordada, estás a poder filmá-la para o documentário?"Đừng lại quá gần con lười, nhưng nếu bạn thấy nó thức dậy, bạn có đang quay phim nó được cho phim tài liệu không?"filmá-la" là sự kết hợp của động từ "filmar" (ngôi "Tu", được chia theo cấu trúc "estar a + infinitive", cụ thể là "estar a poder filmar") và đại từ tân ngữ trực tiếp "a" (thay cho "a preguiça"). Đại từ được đặt sau động từ (ênclise) và có sự biến đổi "r" thành "l" do âm vị học, tuân thủ quy tắc đặt đại từ chuẩn Bồ Đào Nha Châu Âu.
Động từ nguyên thể chia ngôi
-
"É importante para ti não teres preguiça de estudar para os exames, senão vais reprovar."Điều quan trọng là bạn không được lười biếng học cho các kỳ thi, nếu không bạn sẽ trượt.Sử dụng 'teres' (Infinitivo Pessoal của 'ter') chia cho 'ti' (ngôi 'tu'). Cấu trúc 'não ter preguiça de' mang nghĩa 'không lười biếng làm gì đó'.
-
"Para as preguiças sobreviverem no inverno, precisam de encontrar muita comida antes que comece a nevar. Estamos a tentar estudar o comportamento delas."Để những con lười sống sót qua mùa đông, chúng cần tìm nhiều thức ăn trước khi trời bắt đầu có tuyết. Chúng tôi đang cố gắng nghiên cứu hành vi của chúng.Sử dụng 'preguiças' ở dạng số nhiều. 'Estamos a tentar' thể hiện hành động đang diễn ra ('estar a + infinitivo').
-
"O professor insistiu para nós não termos preguiça de praticar o português todos os dias. Disse-nos: "É crucial estarem a praticar diariamente!""Giáo viên nhấn mạnh rằng chúng ta không được lười biếng luyện tập tiếng Bồ Đào Nha mỗi ngày. Thầy/Cô ấy nói với chúng ta: "Việc các em luyện tập hàng ngày là vô cùng quan trọng!"'Para nós não termos' là Infinitivo Pessoal của 'ter' chia cho 'nós'. 'Estarem a praticar' (estar a + infinitivo) nhấn mạnh tính liên tục của hành động. 'Disse-nos' sử dụng enclisis (đại từ đặt sau động từ) vì đầu câu.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
