premente
[pɾɨˈmẽ.tɨ]
vấn đề cấp bách
Avançado (C1)
Significado "premente" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que urge; que não pode ser adiado; urgente.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Đòi hỏi sự chú ý ngay lập tức; khẩn cấp; quan trọng.
Exemplos (Ví dụ)
"A situação é premente e exige uma resposta imediata."
"Tình hình rất cấp bách và đòi hỏi một phản ứng ngay lập tức."
"A necessidade de ajuda humanitária é premente nesta região."
"Nhu cầu viện trợ nhân đạo là rất cấp bách ở khu vực này."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ này không thay đổi theo giống của danh từ mà nó bổ nghĩa.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino/Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | prementes |
As necessidades prementes da população foram atendidas.
(Những nhu cầu cấp thiết của người dân đã được đáp ứng.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | prementezinho(a) |
Havia uma necessidade prementezinha de resolver o problema.
(Có một nhu cầu nhỏ cấp thiết để giải quyết vấn đề.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Vị trí đại từ sau động từ
-
"A situação é premente, resolve-se já o problema antes que seja tarde demais."Tình hình cấp bách, hãy giải quyết vấn đề ngay lập tức trước khi quá muộn.Câu này sử dụng 'resolve-se' (ênclise). 'Resolve' là động từ chia ở ngôi thứ 3 số ít, và 'se' là đại từ phản thân. Cấu trúc nhấn mạnh sự cần thiết của việc giải quyết vấn đề ngay.
-
"Se a necessidade é tão premente, dá-me o dinheiro que estás a guardar para as férias, empresto-to depois."Nếu nhu cầu cấp bách đến vậy, đưa cho tao số tiền mà mày đang để dành cho kỳ nghỉ, tao sẽ trả mày sau.Câu này sử dụng 'dá-me' (ênclise) ở mệnh lệnh khẳng định. 'Dá' là động từ 'dar' (cho) chia ở ngôi 'tu' (mày) thì mệnh lệnh cách, và 'me' là đại từ tân ngữ gián tiếp (cho tao). Lưu ý sử dụng 'estás a guardar' thay vì 'estás guardando'. 'Empresto-to' cũng là ênclise (empresto + te + o), 'te' là 'mày' và 'o' là 'nó' (số tiền).
-
"Sendo a tua ajuda premente, agradeço-te imenso por estares sempre disponível."Vì sự giúp đỡ của mày là vô cùng cấp bách, tao cảm ơn mày rất nhiều vì luôn sẵn lòng giúp đỡ.Câu này sử dụng 'agradeço-te' (ênclise). 'Agradeço' là động từ 'agradecer' (cảm ơn) chia ở ngôi thứ nhất số ít, và 'te' là đại từ tân ngữ gián tiếp (mày). 'Estar a + Infinitive' ('estares sempre disponível') được dùng để diễn tả trạng thái liên tục/thường xuyên.
Động từ nguyên thể chia ngôi
-
"É premente seres tu o primeiro a resolver este problema. A situação está a tornar-se insustentável."Việc cậu là người đầu tiên giải quyết vấn đề này là rất cấp bách. Tình hình đang trở nên không thể chịu đựng được.Câu này sử dụng 'seres tu' (infinitivo pessoal) để nhấn mạnh sự cần thiết của việc 'cậu' là người giải quyết. Cấu trúc 'estar a tornar-se' diễn tả hành động đang diễn ra.
-
"Considero premente estares a estudar para o exame. Se não o fizeres, vais ter dificuldades."Tôi thấy việc cậu đang học cho kỳ thi là rất cấp bách. Nếu cậu không làm vậy, cậu sẽ gặp khó khăn.Ở đây, 'estares a estudar' (infinitivo pessoal kết hợp estar a...) diễn tả hành động học đang diễn ra và được coi là cấp bách. Lưu ý vị trí của 'o' trong 'Se não o fizeres'.
-
"É premente dares-me o relatório assim que terminares de o escrever. Estou a precisar dele urgentemente."Việc cậu đưa cho tôi bản báo cáo ngay khi cậu viết xong là rất cấp bách. Tôi đang cần nó gấp.'Dares-me' (infinitivo pessoal) nhấn mạnh sự cần thiết của việc 'cậu' đưa báo cáo. 'Estar a precisar' diễn tả trạng thái đang cần. 'Dares-me' tuân thủ quy tắc enclisis (đại từ đặt sau động từ) vì là mệnh lệnh khẳng định.
Đại từ và hạn định từ sở hữu
-
"A tua necessidade de ajuda é premente, dá-me o teu contacto para te estar a ajudar o mais rápido possível."Sự cần thiết giúp đỡ của bạn là khẩn cấp, cho tôi số liên lạc của bạn để tôi có thể giúp bạn nhanh nhất có thể.Câu này sử dụng 'tua' (hạn định từ sở hữu ngôi 'tu'), 'dá-me' (vị trí đại từ 'me' sau động từ 'dar' vì đầu câu), và 'estar a ajudar' (cấu trúc continuous aspect).
-
"É premente a vossa decisão sobre o meu futuro, pois estou a precisar do vosso apoio urgentemente."Quyết định của các bạn về tương lai của tôi là khẩn cấp, vì tôi đang cần sự hỗ trợ của các bạn gấp.Câu này sử dụng 'vossa' (hạn định từ sở hữu ngôi 'vós' - số nhiều của 'tu' nhưng ít được sử dụng, thay bằng 'vocês' trong giao tiếp thông thường), và 'estar a precisar' (cấu trúc continuous aspect).
-
"A situação é premente; o nosso relatório está a demonstrar a gravidade e as suas consequências."Tình hình là khẩn cấp; báo cáo của chúng tôi đang chứng minh mức độ nghiêm trọng và hậu quả của nó.Câu này sử dụng 'nosso' (hạn định từ sở hữu ngôi 'nós'), và 'estar a demonstrar' (cấu trúc continuous aspect).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
