pressentimento
/pɾɨ.sẽ.tiˈmẽ.tu/
linh cảm
Intermediário (B1)
Significado "pressentimento" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Sensação vaga de que algo vai acontecer; intuição.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
linh cảm, điềm báo (thường là về điều gì đó không hay)
Exemplos (Ví dụ)
"Tenho um pressentimento de que algo mau vai acontecer."
"Tôi có linh cảm rằng điều gì đó tồi tệ sẽ xảy ra."
"Ela teve um pressentimento antes do acidente."
"Cô ấy đã có một linh cảm trước vụ tai nạn."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
N/A
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | pressentimentos |
Tivemos vários pressentimentos sobre o futuro do projeto.
(Tụi em đã có nhiều linh cảm về tương lai của dự án.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | pressentimentozinho |
Tive um pressentimentozinho de que algo bom ia acontecer.
(Tôi đã có một linh cảm nhỏ rằng điều gì đó tốt đẹp sẽ xảy ra.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
