intuição
[ĩ.tuj.ˈsɐ̃w̃]
trực giác
Intermediário (B1)
Significado "intuição" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Capacidade de compreender algo instintivamente, sem a necessidade de raciocínio consciente.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Khả năng hiểu điều gì đó ngay lập tức, không cần đến lý luận có ý thức; trực giác.
Exemplos (Ví dụ)
"Ela teve uma intuição de que algo de errado estava a acontecer."
"Cô ấy có trực giác rằng điều gì đó tồi tệ đang xảy ra."
"A minha intuição diz-me que ele está a mentir."
"Trực giác mách bảo tôi rằng anh ta đang nói dối."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Số nhiều: intuições (palavra terminada em '-ão', pluraliza-se em '-ões')
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | intuições |
As intuições dela sempre se revelam corretas.
(Những trực giác của cô ấy luôn tỏ ra đúng.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | intuiçãozinha |
Tive uma intuiçãozinha de que algo não estava certo.
(Tôi có một linh cảm nhỏ rằng có điều gì đó không ổn.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Vị trí đại từ sau động từ
-
"Tu segues-a sempre, a tua intuição?"Bạn có luôn làm theo trực giác của mình không?Sử dụng ngôi 'Tu' và chia động từ 'seguir' thành 'segues'. Đại từ trực tiếp 'a' (thay thế cho 'a tua intuição') được đặt sau động từ và nối bằng dấu gạch ngang ('segues-a'), theo quy tắc ênclise.
-
"Nós estamos a segui-las, as nossas intuições, com atenção."Chúng tôi đang làm theo những trực giác của mình một cách cẩn thận.Sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estamos a seguir') để diễn tả hành động đang diễn ra theo chuẩn PT-PT. Đại từ trực tiếp số nhiều giống cái 'as' (thay thế cho 'as nossas intuições') được gắn vào động từ nguyên mẫu 'seguir' tạo thành 'segui-las' theo quy tắc ênclise. Lưu ý động từ nguyên mẫu mất 'r' và thêm 'l' trước đại từ 'as'.
-
"Se tiveres uma forte intuição sobre isso, ouve-a sem hesitar."Nếu bạn có một trực giác mạnh mẽ về điều đó, hãy lắng nghe nó mà không do dự.Trong câu mệnh lệnh khẳng định dành cho ngôi 'Tu' ('ouve'), đại từ trực tiếp 'a' (thay thế cho 'uma forte intuição') được đặt sau động từ và nối bằng dấu gạch ngang ('ouve-a') theo quy tắc ênclise.
Thì Tương lai đơn
-
"Amanhã, a tua intuição guiar-te-á na escolha do melhor caminho a seguir."Ngày mai, trực giác của bạn sẽ dẫn dắt bạn trong việc chọn con đường tốt nhất để đi.Futuro do Indicativo (guiar-te-á): Thì tương lai đơn được sử dụng để diễn tả một hành động sẽ xảy ra trong tương lai. 'Te' là đại từ tân ngữ đặt sau động từ (ênclise) theo quy tắc chuẩn PT-PT. Động từ 'guiar' được chia ở ngôi thứ ba số ít (ele/ela) vì chủ ngữ là 'a tua intuição'.
-
"Se confiares na tua intuição, encontrarás a resposta que procuras. Estarei a ajudar-te se precisares."Nếu bạn tin vào trực giác của mình, bạn sẽ tìm thấy câu trả lời mà bạn đang tìm kiếm. Tôi sẽ giúp bạn nếu bạn cần.Futuro do Indicativo (encontrarás): Thì tương lai đơn được sử dụng trong mệnh đề chính của câu điều kiện loại 1. 'Estar a ajudar-te' là cấu trúc continuous aspect, diễn tả hành động đang diễn ra trong tương lai. 'Ajudar-te' sử dụng enclise vì sau động từ nguyên thể.
-
"No futuro, as nossas intuições serão ainda mais importantes para navegar a complexidade do mundo. Dar-nos-ão pistas valiosas sobre o que está a acontecer."Trong tương lai, trực giác của chúng ta sẽ còn quan trọng hơn nữa để điều hướng sự phức tạp của thế giới. Chúng sẽ cho chúng ta những manh mối giá trị về những gì đang xảy ra.Futuro do Indicativo (serão): Thì tương lai đơn được sử dụng để diễn tả một sự thật chung trong tương lai. 'Dar-nos-ão' sử dụng enclise (nos) vì đầu câu. 'Estar a acontecer' thể hiện continuous aspect, diễn tả hành động đang diễn ra. 'Intuições' được dùng ở dạng số nhiều.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
