prevenção
[pɾɨ.vẽˈsɐ̃w̃]
phòng ngừa
Intermediário (B1)
Significado "prevenção" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Ato ou efeito de prevenir; precaução.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Hành động ngăn chặn điều gì đó xảy ra hoặc phát sinh.
Exemplos (Ví dụ)
"A prevenção é a melhor forma de evitar doenças."
"Phòng ngừa là cách tốt nhất để tránh bệnh tật."
"Estamos a implementar medidas de prevenção contra incêndios."
"Chúng tôi đang thực hiện các biện pháp phòng ngừa hỏa hoạn."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Số nhiều: prevenções
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | prevenções |
As prevenções contra a gripe são importantes.
(Các biện pháp phòng ngừa cúm là rất quan trọng.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | prevençõezinha |
Uma prevençõezinha pode evitar problemas maiores.
(Một biện pháp phòng ngừa nhỏ có thể ngăn ngừa các vấn đề lớn hơn.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Mạo từ xác định và không xác định
-
"É crucial ter uma prevenção ativa contra a propagação de doenças."Điều quan trọng là phải có một biện pháp phòng ngừa chủ động chống lại sự lây lan của bệnh tật.Sử dụng mạo từ không xác định 'uma' (một) vì 'prevenção' là danh từ giống cái số ít, chỉ một biện pháp phòng ngừa chung chung, chưa xác định. Đây là cách nói chuẩn Châu Âu.
-
"Tu estás a seguir as prevenções que te foram indicadas para a tua segurança?"Bạn đang tuân thủ các biện pháp phòng ngừa đã được chỉ định cho sự an toàn của bạn phải không?Dùng mạo từ xác định 'as' (các/những) vì 'prevenções' (số nhiều của 'prevenção') là các biện pháp phòng ngừa cụ thể đã được chỉ định. Cấu trúc 'estar a seguir' (đang tuân thủ) thể hiện hành động đang diễn ra (chuẩn PT-PT), với động từ 'estar' được chia ở ngôi thứ hai số ít ('estás') cho 'Tu'.
-
"Há sempre umas prevenções básicas que tu deves ter em mente no teu dia-a-dia."Luôn có một số biện pháp phòng ngừa cơ bản mà bạn nên ghi nhớ trong cuộc sống hàng ngày.Sử dụng mạo từ không xác định 'umas' (một vài/một số) vì 'prevenções' ở dạng số nhiều, chỉ các biện pháp phòng ngừa mang tính chất chung chung, không cụ thể. Câu này hướng đến ngôi 'Tu'.
Cấp độ so sánh của tính từ
-
"Esta campanha de prevenção é mais eficaz do que a anterior no combate à propagação da doença."Chiến dịch phòng ngừa này hiệu quả hơn chiến dịch trước trong việc chống lại sự lây lan của bệnh tật.Ví dụ về so sánh hơn (comparativo de superioridade). 'Mais eficaz do que' thể hiện mức độ hiệu quả cao hơn. 'Estar a' không được dùng ở đây vì câu không diễn tả hành động đang diễn ra.
-
"As prevenções que tu estás a implementar são tão importantes quanto as medidas de segurança."Những biện pháp phòng ngừa mà bạn đang thực hiện quan trọng ngang với các biện pháp an ninh.Ví dụ về so sánh bằng (comparativo de igualdade). 'Tão importantes quanto' thể hiện sự quan trọng ngang nhau. 'Estás a implementar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra, chia theo ngôi 'tu'.
-
"Considero a prevenção rodoviária a mais crucial de todas as prevenções que estamos a discutir."Tôi cho rằng phòng ngừa tai nạn giao thông là quan trọng nhất trong tất cả các biện pháp phòng ngừa mà chúng ta đang thảo luận.Ví dụ về so sánh tuyệt đối (superlativo absoluto). 'A mais crucial de todas' thể hiện mức độ quan trọng cao nhất. 'Estamos a discutir' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
