(Vị trí top_banner)
Hình minh họa prevenível
B1
adjetivo B1 Tổng quát

prevenível

[pɾɨˈvẽɲi.vɛɫ]
có thể ngăn ngừa được
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "prevenível" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que pode ser evitado ou impedido.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có thể ngăn chặn được; có khả năng không cho xảy ra.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A propagação da doença é prevenível com medidas de higiene adequadas."

    "Sự lây lan của bệnh có thể ngăn ngừa được bằng các biện pháp vệ sinh phù hợp."

  • "Este tipo de acidente é prevenível se forem seguidas as normas de segurança."

    "Loại tai nạn này có thể ngăn ngừa được nếu tuân thủ các quy tắc an toàn."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

evitável(có thể tránh được) impedível(có thể ngăn chặn được)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Adjetivo regular.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Feminine Singular prevenível
A situação era prevenível se tivéssemos agido mais cedo.
(Tình huống có thể phòng ngừa được nếu chúng ta hành động sớm hơn.)
Masculine Plural preveníveis
Estes problemas são preveníveis com a devida atenção.
(Những vấn đề này có thể phòng ngừa được nếu được chú ý đúng mức.)
Feminine Plural preveníveis
As doenças são preveníveis com vacinação.
(Các bệnh có thể phòng ngừa được bằng cách tiêm chủng.)
Superlative (Tuyệt đối) prevenibilíssimo
O acidente era prevenibilíssimo, dada a falta de precaução.
(Tai nạn hoàn toàn có thể phòng ngừa được, do thiếu thận trọng.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)