(Vị trí top_banner)
Hình minh họa evitável
B1
adjetivo B1 Tổng quát

evitável

[i.viˈta.vɛɫ]
có thể tránh được
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "evitável" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que se pode evitar; que é suscetível de ser impedido ou contornado.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có khả năng tránh được, ngăn ngừa được.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O acidente era evitável se tivessem tomado mais precauções."

    "Tai nạn có thể tránh được nếu họ thực hiện nhiều biện pháp phòng ngừa hơn."

  • "É importante tomar medidas para tornar a propagação da doença evitável."

    "Điều quan trọng là thực hiện các biện pháp để giúp việc lây lan bệnh có thể tránh được."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

prevenível(có thể phòng ngừa được) impedível(có thể ngăn chặn được)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ, không có lưu ý đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Feminine Singular evitável
Esta é uma situação evitável com alguma prevenção.
(Đây là một tình huống có thể tránh được nếu có sự phòng ngừa.)
Masculine Plural evitáveis
Os riscos mais comuns são evitáveis com medidas simples.
(Những rủi ro phổ biến nhất có thể tránh được bằng các biện pháp đơn giản.)
Feminine Plural evitáveis
As falhas eram evitáveis, se tivessem sido mais cuidadosos.
(Những sai sót này có thể tránh được, nếu họ cẩn thận hơn.)
Superlative (Tuyệt đối) evitabilíssimo
Foi um erro evitabilíssimo, que podia ter sido facilmente prevenido.
(Đó là một lỗi cực kỳ có thể tránh được, lẽ ra đã có thể dễ dàng ngăn chặn.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)