(Vị trí top_banner)
Hình minh họa previsível
B1
Adjetivo (Masculino/Feminino) B1 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

previsível

[pɾɨviˈziveɫ]
kết quả có thể dự đoán được
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "previsível" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que se pode prever; que se comporta ou acontece de uma maneira esperada.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có thể dự đoán được; hành xử hoặc xảy ra theo một cách đã được mong đợi.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O resultado da eleição foi bastante previsível."

    "Kết quả của cuộc bầu cử khá dễ đoán."

  • "O comportamento dele é sempre previsível; estou sempre a saber o que esperar."

    "Hành vi của anh ta luôn dễ đoán; tôi luôn biết điều gì sẽ xảy ra."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

antecipável(có thể đoán trước) esperado(đã được mong đợi)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

N/A

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino/Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) previsíveis
Os resultados dos exames foram previsíveis, dado o histórico do paciente.
(Kết quả các xét nghiệm có thể đoán trước được, dựa trên tiền sử bệnh của bệnh nhân.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) previsívelzinho/previsívelzinha
Era um resultado previsívelzinho, mas ainda assim decepcionou.
(Đó là một kết quả khá dễ đoán, nhưng vẫn gây thất vọng.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Tương lai đơn
  • "A meteorologia prevê que o tempo amanhã será previsível: sol de manhã e chuva à tarde."
    Dự báo thời tiết dự đoán rằng thời tiết ngày mai sẽ dễ đoán: nắng vào buổi sáng và mưa vào buổi chiều.
    Câu này sử dụng 'será' (thì tương lai đơn của 'ser') để diễn tả dự đoán về thời tiết. 'Previsível' được dùng để miêu tả tính chất dễ đoán của thời tiết.
  • "Se fores sempre previsível nas tuas ações, a vida tornar-se-á monótona e sem surpresas. Estarás a limitar as tuas experiências."
    Nếu bạn luôn dễ đoán trong hành động của mình, cuộc sống sẽ trở nên đơn điệu và không có bất ngờ. Bạn sẽ tự giới hạn những trải nghiệm của mình.
    Sử dụng 'tornar-se-á' (thì tương lai đơn của 'tornar-se') để diễn tả kết quả của việc luôn hành động dễ đoán. 'Estarás a limitar' là cấu trúc 'estar a + infinitive' diễn tả hành động đang diễn ra trong tương lai. Lưu ý vị trí đại từ 'te' được đặt phía trước động từ 'tornar' ở thì tương lai (proclisis).
  • "Com o aumento da tecnologia, prevemos que o futuro será cada vez mais previsível, com algoritmos a antecipar as nossas necessidades."
    Với sự gia tăng của công nghệ, chúng ta dự đoán rằng tương lai sẽ ngày càng dễ đoán hơn, với các thuật toán dự đoán trước nhu cầu của chúng ta.
    Sử dụng 'será' (thì tương lai đơn của 'ser') để diễn tả dự đoán về tương lai. 'Prevemos' là thì hiện tại đơn của động từ 'prever' thể hiện dự đoán ở hiện tại. 'a antecipar' sử dụng giới từ 'a' + infinitive để bổ nghĩa cho 'algoritmos'.
Thì Hiện tại đơn
  • "É previsível que tu chegues atrasado, porque estás sempre a dormir até tarde."
    Việc cậu đến muộn là có thể đoán trước được, vì cậu lúc nào cũng ngủ nướng.
    Câu này sử dụng 'É previsível que' để diễn tả sự dự đoán. 'chegues' là Subjuntivo (thể giả định) sau 'que'. 'estás a dormir' là cấu trúc Continuous Aspect, diễn tả hành động đang diễn ra ('đang ngủ'). Sử dụng 'tu' (ngôi thứ hai số ít) với động từ chia theo ngôi 'tu'.
  • "A forma como ele reage é tão previsível; está sempre a gritar quando fica frustrado. Dá-me dores de cabeça!"
    Cái cách anh ta phản ứng thật dễ đoán; anh ta lúc nào cũng la hét khi bực bội. Làm tôi đau đầu!
    Câu này nhấn mạnh sự dễ đoán trong cách phản ứng của ai đó. 'está sempre a gritar' là Continuous Aspect (luôn luôn đang la hét, nhấn mạnh tính liên tục và thường xuyên). 'Dá-me' là vị trí đại từ chuẩn (Enclisis - đại từ đứng sau động từ, nối với động từ bằng dấu gạch ngang) khi bắt đầu câu mệnh lệnh/cảm thán.
  • "Não é previsível que o autocarro chegue a horas, porque está sempre muito trânsito nesta zona e o motorista está, neste momento, a falar ao telemóvel."
    Không thể đoán trước được là xe buýt sẽ đến đúng giờ, vì khu vực này lúc nào cũng rất kẹt xe và tài xế hiện đang nói chuyện điện thoại.
    Câu này sử dụng phủ định 'Não é previsível' để diễn tả sự không thể dự đoán. 'está a falar' là Continuous Aspect (đang nói chuyện). 'chegue' là Subjuntivo (thể giả định) sau 'que'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)