produto derivado
[pɾuˈðutu ðɨɾiˈvaðu]
sản phẩm ăn theo
Intermediário (B1)
Significado "produto derivado" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Um produto que se desenvolve a partir de algo maior ou mais fundamental.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một sản phẩm, công ty, v.v. phát triển từ một cái gì đó lớn hơn hoặc cơ bản hơn.
Exemplos (Ví dụ)
"Este brinquedo é um produto derivado do filme de sucesso."
"Đồ chơi này là một sản phẩm ăn theo từ bộ phim thành công."
"A empresa lançou um produto derivado para capitalizar no sucesso do produto principal."
"Công ty đã tung ra một sản phẩm ăn theo để tận dụng thành công của sản phẩm chính."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Không có ghi chú đặc biệt cho danh từ này.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | produtos derivados |
Estes são produtos derivados do leite.
(Đây là những sản phẩm có nguồn gốc từ sữa.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | produtinho derivado |
Este é um produtinho derivado que pode ser útil.
(Đây là một sản phẩm nhỏ có nguồn gốc mà có thể hữu ích.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Cấp độ so sánh của tính từ
-
"Este queijo é um produto derivado do leite, mas este da Serra da Estrela está a ser considerado o mais saboroso da região."Loại phô mai này là một sản phẩm có nguồn gốc từ sữa, nhưng loại phô mai Serra da Estrela này đang được xem là ngon nhất vùng.Ví dụ này sử dụng 'produto derivado' (sản phẩm có nguồn gốc) và so sánh nhất tuyệt đối ('o mais saboroso'). Cấu trúc 'estar a ser' + particípio diễn tả hành động đang được thực hiện.
-
"Os produtos derivados do petróleo estão a tornar-se cada vez mais caros, mas os plásticos reciclados são menos poluentes."Các sản phẩm có nguồn gốc từ dầu mỏ đang trở nên ngày càng đắt đỏ, nhưng nhựa tái chế ít gây ô nhiễm hơn.Ở đây, 'produtos derivados' (các sản phẩm có nguồn gốc) được dùng ở dạng số nhiều. 'Mais caros' thể hiện so sánh hơn. 'Menos poluentes' cũng là một hình thức so sánh hơn nhưng dùng 'menos'.
-
"Sabes, a manteiga é um produto derivado do leite, e eu estou a achar que a manteiga salgada é tão boa quanto a sem sal."Bạn biết đấy, bơ là một sản phẩm có nguồn gốc từ sữa, và tôi thấy bơ mặn ngon ngang bơ nhạt.Câu này sử dụng 'produto derivado' (sản phẩm có nguồn gốc) ở dạng số ít. 'Tão boa quanto' thể hiện so sánh ngang bằng. 'Estou a achar' là continuous aspect, diễn tả một ý kiến đang hình thành.
Đại từ và hạn định từ sở hữu
-
"Estes produtos derivados do leite são teus ou da tua irmã?"Những sản phẩm có nguồn gốc từ sữa này là của bạn hay của em gái bạn?Câu hỏi sử dụng 'teus' (số nhiều, giống đực) và 'tua' (số ít, giống cái) là các hạn định từ sở hữu, chia theo giống và số của danh từ 'produtos derivados' và 'irmã' tương ứng. Lưu ý sự hòa hợp giữa hạn định từ sở hữu và danh từ. 'Estar a' không xuất hiện vì đây không phải là hành động đang diễn ra.
-
"Estou a verificar se estes produtos derivados da cana de açúcar são nossos. Parece que são deles."Tôi đang kiểm tra xem những sản phẩm có nguồn gốc từ mía đường này có phải của chúng ta không. Có vẻ như chúng là của họ.Câu này sử dụng cấu trúc 'estar a verificar' (đang kiểm tra), thể hiện hành động đang diễn ra. 'Nossos' và 'deles' là các đại từ sở hữu, thay thế cho 'nossos produtos derivados da cana de açúcar' và 'os produtos derivados da cana de açúcar deles'.
-
"Dá-me os teus produtos derivados da soja, por favor. Os meus já se estragaram."Làm ơn cho tôi những sản phẩm từ đậu nành của bạn đi. Của tôi đã hỏng rồi.Câu này sử dụng 'Dá-me' (hãy cho tôi), với đại từ 'me' đặt sau động từ ('enclisis') vì đứng đầu câu. 'Teus' là hạn định từ sở hữu, hòa hợp với 'produtos derivados da soja'. 'Os meus' là đại từ sở hữu (những cái của tôi), thay thế cho 'os meus produtos derivados da soja'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
