(Vị trí top_banner)
Hình minh họa subproduto
B1
Nome Masculino B1 Kinh tế, Sản xuất, Ngôn ngữ học (trong bối cảnh dịch thuật)

subproduto

/su.bɾuˈdu.tu/
sản phẩm đồng thời
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "subproduto" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Um produto secundário que é criado durante a produção de um produto primário.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một sản phẩm được tạo ra hoặc phát sinh đồng thời với một cái gì đó khác. Thường đề cập đến những kết quả đầu ra được tạo ra đồng thời với các hoạt động hoặc quy trình khác.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A produção de azeite gera um subproduto chamado bagaço."

    "Việc sản xuất dầu ô liu tạo ra một sản phẩm đồng thời gọi là bã."

  • "O melaço é um subproduto da refinação do açúcar."

    "Mật mía là một sản phẩm đồng thời của quá trình tinh chế đường."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều: subprodutos

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) subprodutos
As indústrias alimentares frequentemente geram subprodutos.
(Các ngành công nghiệp thực phẩm thường tạo ra các phụ phẩm.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) subprodutinho
Este é apenas um subprodutinho do processo principal.
(Đây chỉ là một phụ phẩm nhỏ từ quy trình chính.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Hiện tại đơn
  • "Quando produzes azeite, o bagaço da azeitona é um subproduto que aproveitas para fertilizante. Estás a rentabilizar tudo!"
    Khi bạn sản xuất dầu ô liu, bã ô liu là một phụ phẩm mà bạn tận dụng để làm phân bón. Bạn đang tận dụng mọi thứ một cách hiệu quả!
    Sử dụng 'produzes' (chia động từ 'produzir' ở ngôi 'tu'), 'estás a rentabilizar' (cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra), 'um subproduto' (phụ phẩm).
  • "Neste momento, a fábrica está a gerar electricidade a partir de subprodutos da indústria madeireira. Dá-nos energia limpa."
    Hiện tại, nhà máy đang tạo ra điện từ các phụ phẩm của ngành công nghiệp gỗ. Nó cung cấp cho chúng ta năng lượng sạch.
    'está a gerar' (cấu trúc 'estar a + infinitivo'), 'Dá-nos' (vị trí đại từ 'nos' sau động từ 'dar' ở đầu câu). 'subprodutos' (các phụ phẩm).
  • "Se tu comes carne, o couro é um subproduto que, frequentemente, vendem para a indústria da moda. Sabes disso?"
    Nếu bạn ăn thịt, da là một phụ phẩm mà thường bán cho ngành công nghiệp thời trang. Bạn có biết điều đó không?
    Sử dụng 'comes' (chia động từ 'comer' ở ngôi 'tu'), 'vendem' (chia động từ 'vender' ở ngôi 'eles/elas' vì chủ ngữ là 'o couro', một phụ phẩm chung chung). 'um subproduto' (một phụ phẩm).
(Vị trí vocab_tab4_inline)