(Vị trí top_banner)
Hình minh họa laico
B1
Adjetivo (Masculino) B1 Xã hội, Văn hóa

laico

[ˈlajku]
sự kiện phi tôn giáo
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "laico" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que não pertence nem está ligado a nenhuma ordem religiosa ou confissão.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không liên quan đến hoặc tin vào một tôn giáo nào.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O estado português é laico."

    "Nhà nước Bồ Đào Nha là một nhà nước thế tục."

  • "A escola pública deve ser laica e acessível a todos."

    "Trường công lập nên phi tôn giáo và dễ tiếp cận cho tất cả mọi người."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực. Phải phù hợp về giống và số với danh từ mà nó bổ nghĩa.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) laicos
Os estados laicos garantem a liberdade religiosa.
(Các quốc gia thế tục đảm bảo tự do tôn giáo.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) laiquinho
Um estado laiquinho é preferível a um estado teocrático.
(Một quốc gia thế tục nhỏ bé thì thích hợp hơn một quốc gia thần quyền.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Đại từ nhân xưng chủ ngữ
  • "Tu, sendo laico, estás a questionar a importância da fé na sociedade?"
    Bạn, là một người thế tục, đang đặt câu hỏi về tầm quan trọng của đức tin trong xã hội à?
    Sử dụng 'Tu' (bạn) - ngôi thứ hai số ít thân mật. Động từ 'estar' chia ở ngôi 'tu' (estás) kết hợp với 'a questionar' (đang đặt câu hỏi) theo cấu trúc 'estar a + infinitivo' thể hiện hành động đang diễn ra. Tính từ 'laico' ở dạng giống đực số ít vì chủ ngữ là 'tu'.
  • "Ela, apesar de ser uma escola laica, está sempre a promover valores humanistas."
    Cô ấy, mặc dù trường học đó là một trường thế tục, vẫn luôn thúc đẩy các giá trị nhân văn.
    'Ela' (cô ấy) - đại từ nhân xưng chủ ngữ ngôi thứ ba số ít giống cái. 'Está a promover' (đang thúc đẩy) sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo'. 'Escola laica': 'laica' là tính từ giống cái số ít, bổ nghĩa cho danh từ 'escola'.
  • "Nós, como cidadãos laicos, devemos estar a defender a liberdade de consciência."
    Chúng tôi, với tư cách là những công dân thế tục, nên đang bảo vệ quyền tự do lương tâm.
    'Nós' (chúng tôi) - đại từ nhân xưng chủ ngữ ngôi thứ nhất số nhiều. 'Devemos estar a defender' (nên đang bảo vệ): một cách diễn đạt phức tạp, kết hợp 'dever' (nên) với cấu trúc 'estar a + infinitivo' để nhấn mạnh nghĩa vụ đang diễn ra. 'Cidadãos laicos': 'laicos' là tính từ số nhiều, bổ nghĩa cho danh từ 'cidadãos'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)