secular
/sɨkuˈlaɾ/
đất thế tục
Intermediário (B1)
Significado "secular" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que não é religioso ou sagrado; relacionado com o mundo material e não espiritual.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Không liên quan đến các vấn đề tôn giáo hoặc tâm linh; thế tục.
Exemplos (Ví dụ)
"A educação secular é essencial para o desenvolvimento de uma sociedade moderna."
"Giáo dục thế tục là cần thiết cho sự phát triển của một xã hội hiện đại."
"O estado português é laico e secular."
"Nhà nước Bồ Đào Nha là nhà nước thế tục và phi tôn giáo."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực và giống cái có dạng giống nhau.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino/Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | seculares |
Os costumes seculares persistiram ao longo dos séculos.
(Những phong tục thế tục đã tồn tại qua nhiều thế kỷ.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | secularzinho |
Era um hábito secularzinho, mas que ainda se via nas aldeias mais isoladas.
(Đó là một thói quen hơi thế tục, nhưng vẫn được thấy ở những ngôi làng hẻo lánh hơn.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Hiện tại đơn
-
"Tu defendes sempre uma educação secular, estás a lutar por uma sociedade onde a religião não interfere nas decisões políticas."Bạn luôn bảo vệ một nền giáo dục thế tục, bạn đang đấu tranh cho một xã hội nơi tôn giáo không can thiệp vào các quyết định chính trị.Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít) nên động từ 'defender' chia thành 'defendes'. Cấu trúc 'estar a lutar' (đang đấu tranh) thể hiện hành động đang diễn ra ở hiện tại.
-
"O senhor acredita que o ensino secular promove a igualdade entre todos os cidadãos?"Ngài có tin rằng giáo dục thế tục thúc đẩy sự bình đẳng giữa tất cả công dân không?Sử dụng 'O senhor' (ngài - cách xưng hô lịch sự) nên động từ 'acreditar' chia thành 'acredita' ở ngôi thứ ba số ít. Ví dụ này thể hiện sự trang trọng trong giao tiếp.
-
"Nós estamos a criar um movimento secular que visa separar completamente a igreja do estado; acreditamos que é essencial para a liberdade individual."Chúng tôi đang tạo ra một phong trào thế tục nhằm mục đích tách hoàn toàn nhà thờ khỏi nhà nước; chúng tôi tin rằng điều đó là cần thiết cho tự do cá nhân.Sử dụng 'Nós' (chúng tôi) nên động từ 'estar' chia thành 'estamos'. Cấu trúc 'estar a criar' (đang tạo ra) cho thấy hành động đang diễn tiến. Động từ 'visar' chia ở ngôi thứ 3 số ít 'visa' vì chủ ngữ là 'movimento'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
