(Vị trí top_banner)
Hình minh họa projetado
B1
Adjetivo (Masculino) B1 Kỹ thuật, Khoa học

projetado

[pɾuʒɛˈtadu]
được thiết kế
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "projetado" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que foi alvo de projeto; planeado, delineado.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Quá khứ phân từ và quá khứ đơn của 'engineer': Thiết kế, xây dựng hoặc tạo ra một cái gì đó một cách khéo léo, thường sử dụng các nguyên tắc khoa học.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O edifício foi projetado por um arquiteto famoso."

    "Tòa nhà được thiết kế bởi một kiến trúc sư nổi tiếng."

  • "Este carro foi projetado para ser eficiente em termos de consumo de combustível."

    "Chiếc xe này được thiết kế để tiết kiệm nhiên liệu."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

concebido(được hình thành) planeado(được lên kế hoạch)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Participio passado do verbo 'projetar'.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) projetados
Os edifícios foram projetados por um famoso arquiteto.
(Các tòa nhà được thiết kế bởi một kiến trúc sư nổi tiếng.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) projetadinho
O plano está projetadinho para dar certo.
(Kế hoạch được thiết kế rất kỹ lưỡng để thành công.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Cấp độ so sánh của tính từ
  • "Este plano é mais projetado do que o anterior; estão a levar este projeto muito a sério."
    Kế hoạch này được thiết kế kỹ lưỡng hơn kế hoạch trước; họ đang thực hiện dự án này rất nghiêm túc.
    So sánh hơn (mais…do que) được sử dụng để so sánh mức độ được thiết kế kỹ lưỡng của hai kế hoạch. 'Estar a levar' là cấu trúc continuous aspect, chỉ hành động đang diễn ra (đang thực hiện dự án).
  • "O projeto final está a ser o menos projetado de todos os que tu e eu vimos. Dá-me a tua opinião sincera."
    Dự án cuối cùng này đang là dự án được thiết kế sơ sài nhất trong tất cả những dự án mà bạn và tôi đã xem. Cho tôi ý kiến thật lòng của bạn.
    So sánh nhất (o menos…de todos) được sử dụng để chỉ ra dự án ít được thiết kế kỹ lưỡng nhất. 'Está a ser' + particípio (projetado) diễn tả một hành động đang diễn ra ở thể bị động. 'Dá-me' là ví dụ về enclisis (đại từ đặt sau động từ) ở đầu câu mệnh lệnh.
  • "O trabalho dela é tão projetado como o teu. Estás a dedicar muito tempo a isso."
    Công việc của cô ấy được thiết kế kỹ lưỡng như của bạn. Bạn đang dành rất nhiều thời gian cho nó.
    So sánh bằng (tão…como) được sử dụng để so sánh mức độ được thiết kế kỹ lưỡng của hai công việc. 'Estás a dedicar' là cấu trúc continuous aspect, chỉ hành động đang diễn ra. 'Teu' là đại từ sở hữu ngôi 'tu' (của bạn).
Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "Era importante os edifícios serem projetados de forma a minimizar o impacto ambiental."
    Điều quan trọng là các tòa nhà được thiết kế để giảm thiểu tác động đến môi trường.
    Câu này sử dụng 'serem projetados' (Infinitivo Pessoal hợp với 'os edifícios'). Lưu ý cấu trúc bị động sử dụng 'ser' + participio.
  • "Para tu seres projetado para o cargo, precisas de demonstrar mais experiência."
    Để con được chọn vào vị trí này, con cần chứng minh thêm kinh nghiệm.
    Sử dụng 'seres projetado' (Infinitivo Pessoal chia theo ngôi 'tu'). Cấu trúc 'para + Infinitivo Pessoal' diễn tả mục đích.
  • "É fundamental eles serem projetados para o sucesso antes mesmo de começarem o projeto."
    Điều cơ bản là họ phải được chuẩn bị cho thành công ngay cả trước khi bắt đầu dự án.
    'serem projetados' là Infinitivo Pessoal chia theo 'eles'. Cụm 'ser projetado para' có nghĩa là 'được chuẩn bị cho', 'được lên kế hoạch cho'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)