(Vị trí top_banner)
Hình minh họa publicidade
A1
Feminino A1 Kinh tế

publicidade

/pu.bli.siˈda.dɨ/
quảng cáo
Iniciante (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "publicidade" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Ato ou profissão de divulgar produtos ou serviços comerciais.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hoạt động hoặc nghề nghiệp sản xuất quảng cáo cho các sản phẩm hoặc dịch vụ thương mại.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A publicidade na televisão é muito eficaz."

    "Quảng cáo trên truyền hình rất hiệu quả."

  • "Estou a trabalhar na área da publicidade."

    "Tôi đang làm việc trong lĩnh vực quảng cáo."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ giống cái.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) publicidades
As publicidades enganosas devem ser denunciadas.
(Quảng cáo sai sự thật nên được báo cáo.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) publicidadezinha
Esta publicidadezinha é muito criativa.
(Quảng cáo nhỏ này rất sáng tạo.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)