(Vị trí top_banner)
Hình minh họa protuberância
B1
Feminino B1 Y học

protuberância

[pɾutubɛˈɾɐ̃siɐ]
vết sưng
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "protuberância" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Uma área saliente na pele, que pode causar comichão; uma saliência.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một vùng da nổi gồ lên, gây ngứa; một vết sưng.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Tenho uma protuberância estranha no braço e estou a ficar preocupado."

    "Tôi có một vết sưng lạ trên cánh tay và tôi đang lo lắng."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

inchaço(sưng tấy) tumefação(chỗ sưng)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

N/A

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) protuberâncias
As protuberâncias na rocha tornavam a escalada difícil.
(Những chỗ lồi trên tảng đá khiến việc leo trèo trở nên khó khăn.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) protuberânciazinha
Havia uma pequena protuberânciazinha na superfície.
(Có một chỗ lồi nhỏ trên bề mặt.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)