(Vị trí top_banner)
Hình minh họa prova
B1
Substantivo Feminino B1 Ẩm thực

prova

ˈpɾɔvɐ
buổi nếm thử
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "prova" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Ato de provar ou degustar algo, geralmente comida ou bebida, para avaliar o seu sabor, qualidade ou características.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một buổi nếm thử cẩn thận và đánh giá cao nhiều loại thực phẩm khác nhau, tập trung vào hệ thống vị giác, các giác quan, nghệ thuật ẩm thực cao cấp và một bầu không khí vui vẻ.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Esta tarde estou a ir a uma prova de vinhos do Porto."

    "Chiều nay tôi sẽ đi nếm thử rượu vang Porto."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

degustação(buổi nếm thử)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

N/A

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) provas
As provas foram difíceis este ano.
(Các bài kiểm tra năm nay rất khó.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) provinha
Foi só uma provinha, não te preocupes.
(Chỉ là một bài kiểm tra nhỏ thôi, đừng lo lắng.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)