provar
[pɾuˈvaɾ]
chứng minh
Intermediário (B1)
Significado "provar" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Apresentar provas ou evidências que confirmam a veracidade de algo; demonstrar a verdade de algo.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Chứng minh, chứng thực, làm chứng cho điều gì đó; cung cấp bằng chứng rõ ràng về điều gì.
Exemplos (Ví dụ)
"Estou a provar que ele estava no local do crime."
"Tôi đang chứng minh rằng anh ta đã có mặt tại hiện trường vụ án."
"Ele conseguiu provar a sua inocência no tribunal."
"Anh ta đã chứng minh được sự vô tội của mình tại tòa."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Verbo regular. Lembre-se da colocação pronominal (clíticos). Ex: Prova-se facilmente.
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | provo |
Eu provo sempre a sopa antes de a servir.
(Tôi luôn nếm súp trước khi phục vụ.) |
| Tu | provas | |
| Ele/Você | prova | |
| Nós | provamos | |
| Eles/Vocês | provam | |
| Pretérito Perfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | provei |
Ontem, nós provámos um vinho excelente.
(Hôm qua, chúng tôi đã nếm một loại rượu vang tuyệt vời.) |
| Tu | provaste | |
| Ele/Você | provou | |
| Nós | provámos | |
| Eles/Vocês | provaram | |
| Pretérito Imperfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | provava |
Ele provava sempre os doces que a avó fazia.
(Anh ấy luôn nếm những món tráng miệng mà bà anh ấy làm.) |
| Tu | provavas | |
| Ele/Você | provava | |
| Nós | provávamos | |
| Eles/Vocês | provavam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Động từ nguyên thể chia ngôi
-
"Para provares a tua inocência, precisas de apresentar testemunhas credíveis."Để chứng minh sự vô tội của mình, bạn cần đưa ra những nhân chứng đáng tin cậy.Sử dụng 'Infinitivo Pessoal' (provar + es) cho ngôi 'tu' để chỉ mục đích hoặc điều kiện. Cấu trúc câu diễn tả mục đích: Para + Infinitivo Pessoal.
-
"Eles precisam de provarem que o relatório está correto antes de o enviarem para o chefe; caso contrário, estarão a arriscar sanções graves."Họ cần phải chứng minh rằng báo cáo là chính xác trước khi gửi nó cho sếp; nếu không, họ sẽ phải đối mặt với những hình phạt nghiêm trọng.Sử dụng 'Infinitivo Pessoal' (provar + em) cho ngôi 'eles' (số nhiều) sau giới từ 'de', diễn tả sự cần thiết. 'Estar a arriscar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect).
-
"Apesar de provarmos consistentemente a nossa dedicação, ainda somos subestimados."Mặc dù chúng tôi liên tục chứng minh sự tận tâm của mình, chúng tôi vẫn bị đánh giá thấp.Sử dụng 'Infinitivo Pessoal' (provar + mos) cho ngôi 'nós' (số nhiều) sau giới từ 'de', diễn tả sự tương phản. 'Apesar de' đi kèm với 'Infinitivo Pessoal' để diễn tả sự nhượng bộ.
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
-
"Tu provaste a tua inocência no julgamento."Bạn đã chứng minh sự vô tội của mình tại phiên tòa.Động từ 'provar' (chứng minh) được chia ở ngôi 'Tu' (bạn) trong thì 'Pretérito Perfeito Simples' (quá khứ hoàn thành đơn), thành 'provastes'. Đây là cách chia chuẩn cho ngôi thứ hai số ít thân mật trong tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu.
-
"Os investigadores provaram que a hipótese inicial estava incorreta."Các nhà nghiên cứu đã chứng minh rằng giả thuyết ban đầu là không chính xác.Động từ 'provar' được chia ở ngôi 'Eles' (họ) trong thì 'Pretérito Perfeito Simples', thành 'provaram'. Chủ ngữ 'Os investigadores' (các nhà nghiên cứu) là danh từ số nhiều, tương ứng với ngôi 'Eles'.
-
"Ontem, o advogado provou a culpa do réu com provas irrefutáveis."Hôm qua, luật sư đã chứng minh tội lỗi của bị cáo bằng những bằng chứng không thể chối cãi.Động từ 'provar' được chia ở ngôi 'Ele/Ela' (người thứ ba số ít) trong thì 'Pretérito Perfeito Simples', thành 'provou'. 'O advogado' (luật sư) là chủ ngữ số ít, tương ứng với ngôi 'Ele'.
Động từ Ser và Estar (Thì hiện tại)
-
"É difícil provar algo sem provas concretas."Rất khó để chứng minh điều gì đó mà không có bằng chứng cụ thể.Ở đây, 'É' là dạng chia của động từ 'ser' ở ngôi thứ ba số ít (impersonal), dùng để diễn tả một sự thật hoặc nhận định chung. 'Provar' là động từ nguyên mẫu, đóng vai trò bổ ngữ cho tính từ 'difícil'.
-
"Tu estás a provar a tua lealdade com as tuas ações."Bạn đang chứng minh lòng trung thành của mình bằng hành động.Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estás a provar') là bắt buộc trong tiếng Bồ Đào Nha châu Âu để diễn tả hành động đang diễn ra, thay vì dùng Gerundio. 'Estás' là động từ 'estar' chia ở ngôi thứ hai số ít ('Tu').
-
"O senhor está convencido de que consegue provar a sua teoria?"Ông có tin rằng mình có thể chứng minh được lý thuyết của mình không?Động từ 'estar' ('está') được dùng để diễn tả một trạng thái tạm thời ('convencido' - bị thuyết phục). 'Provar' là động từ nguyên mẫu, đi sau động từ khuyết thiếu 'conseguir'. Lưu ý cách dùng danh xưng 'O senhor' cho văn phong trang trọng.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
