puberdade
Significado "puberdade" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Período da vida em que ocorrem as transformações físicas que levam à maturidade sexual e à capacidade de reprodução.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Quá trình thay đổi thể chất mà qua đó cơ thể của một đứa trẻ trưởng thành thành cơ thể của một người trưởng thành có khả năng sinh sản hữu tính. Nó được khởi xướng bởi các tín hiệu nội tiết tố từ não đến các tuyến sinh dục (buồng trứng ở nữ, tinh hoàn ở nam).
Exemplos (Ví dụ)
"A puberdade é um período de grandes mudanças físicas e emocionais."
"Tuổi dậy thì là một giai đoạn có nhiều thay đổi lớn về thể chất và cảm xúc."
"Durante a puberdade, o corpo está a preparar-se para a vida adulta."
"Trong tuổi dậy thì, cơ thể đang chuẩn bị cho cuộc sống trưởng thành."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Không có lưu ý đặc biệt.
Gramática (Ngữ pháp)
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
-
"Na puberdade, sentem-se as primeiras paixões e começam-se a questionar aspetos importantes da vida."Ở tuổi dậy thì, người ta cảm nhận những rung động đầu đời và bắt đầu đặt câu hỏi về những khía cạnh quan trọng của cuộc sống.Câu này sử dụng 'sentem-se' và 'começam-se' (ênclise sau động từ) vì bắt đầu câu. 'Na puberdade' chỉ thời điểm nên động từ phản thân được đặt sau.
-
"Disse-te que a puberdade é uma fase de grandes mudanças, e que deves abraçá-las."Tao đã nói với mày rằng tuổi dậy thì là một giai đoạn của những thay đổi lớn, và mày nên đón nhận chúng.'Disse-te' (ênclise) vì bắt đầu câu. 'deves abraçá-las' (ênclise) vì sau động từ khuyết thiếu (dever).
-
"Durante a puberdade, está-se a definir quem tu és e aquilo em que te vais tornar."Trong suốt tuổi dậy thì, người ta đang định hình con người mày và những gì mày sẽ trở thành.'Está-se a definir' sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo' để diễn tả hành động đang diễn ra, thay vì dùng gerúndio (definindo). 'te vais tornar' (proclise) vì sau đại từ quan hệ.
-
"É importante, durante a puberdade, estares a informar-te sobre as mudanças no teu corpo."Trong tuổi dậy thì, điều quan trọng là bạn phải tìm hiểu về những thay đổi trong cơ thể.Sử dụng 'estares a informar-te' (estar a + infinitivo pessoal) để diễn tả hành động đang diễn ra. Đại từ 'te' được đặt sau động từ 'informar' (enclise) vì theo sau liên từ 'a'.
-
"Na puberdade, para poderes lidar melhor com as emoções, é crucial estares a comunicar abertamente com os teus pais."Trong tuổi dậy thì, để có thể đối phó tốt hơn với cảm xúc, điều quan trọng là bạn phải giao tiếp cởi mở với cha mẹ.'estares a comunicar' (estar a + infinitivo pessoal) diễn tả hành động đang diễn ra. 'poderes lidar' là infinitivo pessoal của 'poder lidar'.
-
"Para os jovens, durante a puberdade, ser importante estarem a praticar desporto regularmente ajuda no desenvolvimento saudável."Đối với thanh thiếu niên, việc tập thể dục thường xuyên trong tuổi dậy thì giúp ích cho sự phát triển khỏe mạnh.'estarem a praticar' (estar a + infinitivo pessoal) diễn tả hành động đang diễn ra. 'estarem' là chia ngôi của 'estar' cho ngôi số nhiều. Câu này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tập thể dục.
-
"Durante a puberdade, tu estás a sentir muitas mudanças no teu corpo, não é verdade? Dá-te medo?"Trong tuổi dậy thì, bạn đang cảm thấy rất nhiều thay đổi trong cơ thể, đúng không? Bạn có sợ không?Sử dụng 'tu' cho sự thân mật, chia động từ 'estar' ở ngôi 'tu' (estás) và theo sau là 'a sentir' (estar a + infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra. Đại từ 'te' được đặt trước động từ 'dá' (dá-te) theo quy tắc clitic placement.
-
"Na puberdade, os jovens começam a questionar-se sobre a sua identidade e o seu papel na sociedade. O que estás tu a pensar sobre o teu futuro?"Ở tuổi dậy thì, những người trẻ bắt đầu tự hỏi về danh tính và vai trò của mình trong xã hội. Bạn đang nghĩ gì về tương lai của bạn?Sử dụng 'tu' để hỏi một người trẻ, chia động từ 'estar' ở ngôi 'tu' (estás) và theo sau là 'a pensar' (estar a + infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra. Đại từ phản thân 'se' được đặt sau động từ 'questionar' (questionar-se).
-
"A puberdade é uma fase da vida em que te começas a preocupar mais com a tua aparência. Estás tu a gostar do teu novo visual?"Tuổi dậy thì là giai đoạn trong cuộc đời mà bạn bắt đầu lo lắng hơn về ngoại hình của mình. Bạn có thích vẻ ngoài mới của bạn không?Sử dụng 'tu' cho sự thân mật. Đại từ 'te' được đặt trước động từ 'começas'. 'Estar a gostar' (estar a + infinitivo) được dùng để diễn tả hành động đang diễn ra. Động từ 'estar' chia ở ngôi 'tu' (estás).
