desqualificado
/dɨʃ.kwɐ.li.fiˈka.du/
bị loại
Independente (B2)
Significado "desqualificado" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que foi considerado inepto ou incapaz para algo; que perdeu o direito de participar em algo devido a uma infração.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Bị loại, không đủ tư cách, bị tước quyền tham gia vào một cuộc thi hoặc hoạt động, thường là do vi phạm quy tắc hoặc quy định.
Exemplos (Ví dụ)
"O atleta foi desqualificado por doping."
"Vận động viên bị loại vì sử dụng doping."
"O júri considerou o projeto desqualificado por não cumprir os requisitos."
"Ban giám khảo cho rằng dự án không đủ tư cách vì không đáp ứng các yêu cầu."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
None
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | desqualificados |
Os candidatos foram considerados desqualificados devido à falta de experiência.
(Các ứng viên bị coi là không đủ tiêu chuẩn do thiếu kinh nghiệm.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | desqualificadozinho |
Ele sentiu-se um pouco desqualificadozinho depois da crítica.
(Anh ấy cảm thấy hơi kém cỏi sau lời chỉ trích.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Vị trí đại từ sau động từ
-
"Desqualificá-lo-ão se continuares a infringir as regras do jogo."Họ sẽ loại anh nếu anh tiếp tục vi phạm luật chơi.Ênclise (desqualificá-lo-ão) xảy ra vì động từ 'desqualificar' đứng đầu câu. 'Continuares a infringir' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' ở ngôi 'tu' (anh/bạn).
-
"Disse o treinador: "Se fores desqualificado, arrepender-te-ás da tua atitude.""Huấn luyện viên nói: "Nếu con bị loại, con sẽ hối hận về thái độ của mình."Ênclise ('arrepender-te-ás') được sử dụng sau mệnh đề điều kiện. 'Fores desqualificado' sử dụng thể bị động ở ngôi 'tu'. Cấu trúc 'arrepender-se de' (hối hận về điều gì).
-
"Não o desqualifiques já! Estão a analisar o vídeo para verificar a infração."Đừng loại anh ta vội! Họ đang phân tích video để xác minh lỗi vi phạm.Próclise ('o desqualifiques') được sử dụng sau phủ định 'Não'. 'Estão a analisar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' (hành động đang diễn ra) ngôi 'eles/elas' (họ). 'Já' có nghĩa là 'vội'.
Phân từ quá khứ bất quy tắc
-
"O atleta foi considerado desqualificado depois de ter sido apanhado a usar substâncias dopantes. Já tinha sido eleito, mas agora está desqualificado e não pode participar na competição. Estão a expulsá-lo do estádio."Vận động viên bị coi là không đủ tư cách sau khi bị bắt gặp sử dụng chất kích thích. Anh ấy đã được chọn, nhưng bây giờ anh ấy bị loại và không thể tham gia cuộc thi. Họ đang đuổi anh ấy ra khỏi sân vận động.Sử dụng 'foi considerado desqualificado' (phân từ quá khứ bất quy tắc của 'considerar') kết hợp với 'estar a expulsá-lo' (cấu trúc continuous aspect, vị trí đại từ 'o' theo sau động từ 'expulsar').
-
"Se fores desqualificado por infringires as regras, não te queixes depois. A decisão já foi tomada e não há nada a fazer. Estão a notificá-lo agora mesmo."Nếu bạn bị loại vì vi phạm các quy tắc, đừng phàn nàn sau này. Quyết định đã được đưa ra và không có gì phải làm. Họ đang thông báo cho bạn ngay bây giờ.'Fores desqualificado' (chia động từ 'ser' ở ngôi 'tu' subjunctive, kết hợp với 'desqualificado'). Lưu ý 'te queixes' (vị trí đại từ 'te' trước động từ) và 'estão a notificá-lo' (continuous aspect, đại từ 'o' sau động từ).
-
"A equipa foi desqualificada porque um dos jogadores tinha sido provado culpado de batota. Agora estão a recorrer da decisão, mas é pouco provável que o readmitam. Já o tinham dado como desqualificado."Đội đã bị loại vì một trong những cầu thủ bị chứng minh là có tội gian lận. Bây giờ họ đang kháng cáo quyết định, nhưng khó có khả năng họ sẽ nhận lại. Họ đã coi anh ta là không đủ tư cách.'Foi desqualificada' (phân từ quá khứ bất quy tắc của 'desqualificar'). Sử dụng 'tinham dado' (pluperfect) để diễn tả hành động xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ. 'Estão a recorrer' (continuous aspect).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
