(Vị trí top_banner)
Hình minh họa Querer
A1
Verbo A1 Đời sống hằng ngày

Querer

[kɨˈɾeɾ]
Tôi muốn một lon Coca-Cola lạnh.
Iniciante (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "Querer" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Ter vontade de; desejar.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Mong muốn, ao ước điều gì đó.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Eu quero um copo de água fresco."

    "Tôi muốn một ly nước mát."

  • "Nós queremos ir ao cinema hoje à noite."

    "Chúng tôi muốn đi xem phim tối nay."

  • "Tu queres ir à praia amanhã?"

    "Bạn có muốn đi biển vào ngày mai không?"

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Desejar(Mong muốn, ước ao) Apetecer(Thèm muốn, thích)

Antônimos

Recusar(Từ chối) Rejeitar(Bác bỏ)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Verbo regular. Atenção à colocação dos pronomes clíticos (me, te, se, nos, vos, o, a, os, as). Exemplo: 'Dá-me' em vez de 'Me dá'.

Gramática (Ngữ pháp)

verb

Conjugação (Chia động từ)

Presente (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu quero
Eu quero ir ao cinema hoje à noite.
(Tôi muốn đi xem phim tối nay.)
Tu queres
Ele/Você quer
Nós queremos
Eles/Vocês querem
Pretérito Perfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu quis
Eu quis comprar um carro novo no ano passado.
(Tôi đã muốn mua một chiếc xe hơi mới vào năm ngoái.)
Tu quiseste
Ele/Você quis
Nós quisemos
Eles/Vocês quiseram
Pretérito Imperfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu queria
Quando era criança, eu queria ser astronauta.
(Khi còn nhỏ, tôi đã muốn trở thành phi hành gia.)
Tu querias
Ele/Você queria
Nós queríamos
Eles/Vocês queriam

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thức giả định - Tương lai
  • "Se tu quiseres ir ao cinema comigo amanhã, teremos de comprar os bilhetes hoje."
    Nếu bạn muốn đi xem phim với tôi vào ngày mai, chúng ta sẽ phải mua vé hôm nay.
    'Quiseres' là dạng chia 'Futuro do Conjuntivo' của 'Querer' ở ngôi 'tu'. Câu này diễn tả một điều kiện: nếu bạn có ý muốn đi xem phim.
  • "Quando tu quiseres começar a aprender português, diz-me, e eu ajudo-te."
    Khi bạn muốn bắt đầu học tiếng Bồ Đào Nha, hãy nói với tôi, và tôi sẽ giúp bạn.
    'Quiseres' (Futuro do Conjuntivo, ngôi 'tu') diễn tả một hành động trong tương lai không chắc chắn. 'ajudo-te' thể hiện vị trí đại từ tân ngữ trực tiếp theo quy tắc enclise.
  • "Assim que tu quiseres viajar para Portugal, deves planear a tua viagem com antecedência."
    Ngay khi bạn muốn đi du lịch đến Bồ Đào Nha, bạn nên lên kế hoạch cho chuyến đi của mình trước.
    'Quiseres' (Futuro do Conjuntivo, ngôi 'tu') biểu thị một hành động có thể xảy ra trong tương lai, nhưng thời điểm cụ thể chưa xác định. 'deves planear' (nên lên kế hoạch) là một lời khuyên.
Thức giả định - Hiện tại
  • "É importante que tu queiras aprender português para te integrares melhor na cultura portuguesa."
    Điều quan trọng là bạn muốn học tiếng Bồ Đào Nha để hòa nhập tốt hơn vào văn hóa Bồ Đào Nha.
    Sử dụng 'queiras' (Presente do Conjuntivo của 'querer' ngôi 'tu'). Mệnh đề phụ thuộc bắt đầu bằng 'que' đòi hỏi động từ ở dạng Conjuntivo. Lưu ý sử dụng ngôi 'tu' cho sự thân mật.
  • "Não creio que eles queiram estar a gastar tanto dinheiro em coisas desnecessárias."
    Tôi không tin rằng họ muốn tiêu nhiều tiền như vậy vào những thứ không cần thiết.
    Sử dụng 'queiram' (Presente do Conjuntivo của 'querer' ngôi 'eles/elas'). 'Estar a gastar' thể hiện hành động đang diễn ra (Continuous aspect - chuẩn PT-PT). Mệnh đề sau 'creio que' (khi có phủ định) thường dùng Conjuntivo.
  • "Talvez o meu pai queira dar-me um carro novo no meu aniversário, mas não tenho a certeza."
    Có lẽ bố tôi muốn tặng tôi một chiếc xe hơi mới vào ngày sinh nhật, nhưng tôi không chắc.
    Sử dụng 'queira' (Presente do Conjuntivo của 'querer' ngôi 'ele/ela'). 'Dar-me' (Enclisis) là cách đặt đại từ tân ngữ gián tiếp đúng chuẩn (cho sau động từ). 'Talvez' (có lẽ) thường đi với Conjuntivo.
Thì Tiếp diễn kiểu Bồ Đào Nha
  • "Tu queres ir ao cinema, mas eu estou a querer ficar em casa a ler um livro."
    Bạn muốn đi xem phim, nhưng tôi đang muốn ở nhà đọc sách.
    Querer chia ở ngôi 'tu' (queres). 'Estar a querer' diễn tả một mong muốn đang nảy sinh, đang dần hình thành. 'a ler' (đang đọc) theo sau 'ficar' (ở).
  • "Neste momento, não estou a querer sair. Está a chover muito e eu quero é descansar."
    Lúc này, tôi không muốn ra ngoài. Trời đang mưa rất nhiều và tôi chỉ muốn nghỉ ngơi thôi.
    'Não estou a querer' diễn tả việc không có mong muốn làm gì đó ở thời điểm hiện tại. 'Está a chover' (trời đang mưa) là một ví dụ khác của 'estar a + infinitivo'.
  • "O João está sempre a querer jogar futebol, mas hoje eu não estou a querer."
    João lúc nào cũng muốn chơi đá bóng, nhưng hôm nay tôi không muốn.
    'Estar sempre a querer' diễn tả một mong muốn lặp đi lặp lại. Lưu ý cách chia 'está' cho ngôi thứ ba số ít (ele/ela/você) và 'estou' cho ngôi thứ nhất số ít (eu).
Thì Hiện tại đơn
  • "Eu quero muito ir ao cinema contigo hoje à noite. Estou a querer ver aquele filme novo!"
    Tôi rất muốn đi xem phim với bạn tối nay. Tôi đang rất muốn xem bộ phim mới đó!
    Động từ 'querer' chia ở ngôi 'eu' (Presente do Indicativo): 'quero'. Cấu trúc 'estar a querer' diễn tả sự mong muốn đang diễn ra.
  • "Tu queres ir jantar fora? Estou a querer experimentar aquele restaurante novo perto da estação de comboios."
    Bạn có muốn đi ăn tối bên ngoài không? Tôi đang muốn thử cái nhà hàng mới gần ga tàu.
    Động từ 'querer' chia ở ngôi 'tu' (Presente do Indicativo): 'queres'. Cấu trúc 'estar a querer' diễn tả ý định đang diễn ra. Lưu ý cách dùng 'tu' thay vì 'você' cho sự thân mật.
  • "Nós queremos viajar para o Algarve no verão. Estamos a querer reservar os voos já esta semana."
    Chúng tôi muốn đi du lịch Algarve vào mùa hè. Chúng tôi đang muốn đặt vé máy bay ngay trong tuần này.
    Động từ 'querer' chia ở ngôi 'nós' (Presente do Indicativo): 'queremos'. Cấu trúc 'estar a querer' diễn tả hành động đang diễn ra, ý định đang được thực hiện.
(Vị trí vocab_tab4_inline)