sensato
[sẽ̃ˈza.tu]
thực tế
Intermediário (B1)
Significado "sensato" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que demonstra bom senso; que pensa e age com ponderação e equilíbrio.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Thực tế, có lý trí, chín chắn; không viển vông.
Exemplos (Ví dụ)
"És um homem sensato, tu tomas sempre as melhores decisões."
"Anh là một người đàn ông thực tế, anh luôn đưa ra những quyết định tốt nhất."
"Ela é sensata o suficiente para não gastar todo o seu dinheiro."
"Cô ấy đủ chín chắn để không tiêu hết tiền của mình."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Không có ghi chú đặc biệt.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | sensatos |
Os homens sensatos pensam antes de agir.
(Những người đàn ông khôn ngoan suy nghĩ trước khi hành động.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | sensatinho |
Ele é um rapaz sensatinho.
(Anh ấy là một chàng trai khá khôn ngoan.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
