racionalidade
/ʁɐ.si.o.na.liˈda.dɨ/
tính hợp lý
Independente (B2)
Significado "racionalidade" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Qualidade ou estado do que é racional; conformidade com os princípios da razão e da lógica.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Tính hợp lý; sự tuân thủ các nguyên tắc của logic.
Exemplos (Ví dụ)
"A racionalidade da sua decisão é inquestionável."
"Tính hợp lý trong quyết định của anh ấy là không thể nghi ngờ."
"É preciso agir com racionalidade para resolver este problema."
"Cần phải hành động một cách hợp lý để giải quyết vấn đề này."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Danh từ giống cái.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | racionalidades |
As racionalidades das decisões políticas precisam ser analisadas.
(Cần phải phân tích các lý lẽ đằng sau những quyết định chính trị.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | racionalidadezinha |
Há uma racionalidadezinha por trás de cada ação, mesmo as mais impulsivas.
(Có một chút lý lẽ đằng sau mỗi hành động, ngay cả những hành động bốc đồng nhất.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Mạo từ xác định và không xác định
-
"A racionalidade é fundamental para tomares decisões ponderadas."Tính lý trí là yếu tố then chốt để đưa ra những quyết định cân nhắc.Câu này sử dụng mạo từ xác định 'A' trước 'racionalidade' để chỉ tính lý trí nói chung. Động từ 'tomares' chia ở ngôi 'tu' (số ít, thân mật) cho thấy cách dùng ngôi thứ hai số ít trong văn phong Bồ Đào Nha.
-
"Neste momento, estou a questionar a racionalidade das tuas ações."Ngay lúc này, tôi đang nghi ngờ tính lý trí trong những hành động của bạn.Ở đây, 'a racionalidade' được dùng với mạo từ xác định 'a' vì đang đề cập đến một tính lý trí cụ thể (của hành động của người nghe). Cấu trúc 'estou a questionar' (estar a + infinitivo) thể hiện hành động đang diễn ra. 'Tuas' là tính từ sở hữu cho ngôi 'tu'.
-
"Uma certa racionalidade pode levar-te a soluções inesperadas, se estiveres a analisar o problema com calma."Một sự lý trí nhất định có thể dẫn bạn đến những giải pháp bất ngờ, nếu bạn đang phân tích vấn đề một cách bình tĩnh.Câu này dùng mạo từ bất định 'Uma' trước 'racionalidade', chỉ một mức độ lý trí nào đó, không cụ thể. 'levar-te' là vị trí đại từ (enclisis) sau động từ khi bắt đầu mệnh đề. 'estiveres a analisar' là cấu trúc 'estar a' cho continuous aspect chia ở ngôi 'tu'.
Giống và Số của danh từ
-
"Tu estás a duvidar da racionalidade das minhas propostas, não é?"Bạn đang nghi ngờ tính hợp lý của những đề xuất của tôi, phải không?Danh từ "racionalidade" (tính hợp lý) là giống cái số ít, đi kèm với mạo từ xác định "a" (trong cụm "da" = de + a). Động từ "duvidar" (nghi ngờ) được chia ở ngôi "Tu" (ngôi thứ hai số ít, thân mật) và sử dụng cấu trúc "estar a + infinitivo" ("estás a duvidar") để diễn tả hành động đang diễn ra, chuẩn Bồ Đào Nha Châu Âu.
-
"Tu estás a analisar as diversas racionalidades que influenciam as decisões políticas."Bạn đang phân tích những tính hợp lý đa dạng đang ảnh hưởng đến các quyết định chính trị.Danh từ "racionalidades" (các tính hợp lý) là giống cái số nhiều, đi kèm với mạo từ xác định "as" và tính từ "diversas" (đa dạng) ở dạng giống cái số nhiều, tất cả đều hòa hợp về giống và số. Cấu trúc "estar a + infinitivo" ("estás a analisar") diễn tả hành động đang diễn ra, chuẩn Bồ Đào Nha Châu Âu. Động từ được chia theo ngôi "Tu".
-
"Para que consigas uma conclusão válida, tu estás a ignorar demasiada racionalidade na argumentação."Để có được một kết luận hợp lệ, bạn đang bỏ qua quá nhiều tính hợp lý trong lập luận.Lượng từ "demasiada" (quá nhiều) ở dạng giống cái số ít để hòa hợp với danh từ "racionalidade" (tính hợp lý), cũng là giống cái số ít. Động từ "ignorar" (bỏ qua) được chia ở ngôi "Tu" và sử dụng cấu trúc "estar a + infinitivo" ("estás a ignorar") để diễn tả hành động đang diễn ra, chuẩn Bồ Đào Nha Châu Âu.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
