(Vị trí top_banner)
Hình minh họa radiador
A2
noun Masculino A2 Kỹ thuật, Gia dụng

radiador

/ʁɐðiɐˈdoɾ/
bộ tản nhiệt
Básico (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "radiador" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Um aparelho de aquecimento que consiste numa série de secções ocas de metal interligadas através das quais circula água quente ou vapor.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một thiết bị sưởi ấm bao gồm một loạt các phần kim loại rỗng được kết nối với nhau, qua đó nước nóng hoặc hơi nước lưu thông.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O radiador está quente porque o aquecimento central está ligado."

    "Bộ tản nhiệt nóng vì hệ thống sưởi trung tâm đang bật."

  • "Preciso de purgar o radiador para remover o ar preso."

    "Tôi cần xả bộ tản nhiệt để loại bỏ không khí bị mắc kẹt."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ giống đực. Radiador.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) radiadores
Os radiadores aquecem a casa no inverno.
(Bộ tản nhiệt sưởi ấm ngôi nhà vào mùa đông.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) radiadorzinho
Comprei um radiadorzinho para o quarto de hóspedes.
(Tôi đã mua một bộ tản nhiệt nhỏ cho phòng khách.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Cấp độ so sánh của tính từ
  • "O meu radiador novo é bem mais eficiente do que o teu."
    Cái lò sưởi mới của tôi hiệu quả hơn hẳn cái của bạn.
    Sử dụng cấp so sánh hơn 'mais... do que' (hơn... so với). 'Teu' là tính từ sở hữu tương ứng với ngôi 'tu', thể hiện văn phong thân mật.
  • "Este é o radiador mais potente da loja. É o melhor que podes comprar."
    Đây là chiếc lò sưởi mạnh nhất của cửa hàng. Nó là cái tốt nhất mà bạn có thể mua.
    Sử dụng cấp so sánh nhất 'o mais... de' (mạnh nhất của...). Lưu ý tính từ bất quy tắc: bom -> melhor (tốt -> tốt hơn/tốt nhất). Động từ 'podes' được chia ở ngôi 'tu'.
  • "Não te encostes aos radiadores, eles estão a ficar quentíssimos!"
    Đừng có dựa vào mấy cái lò sưởi, chúng đang trở nên nóng bỏng đấy!
    Sử dụng cấp so sánh tuyệt đối với hậu tố '-íssimo' (quentíssimo - cực kỳ nóng). Cấu trúc 'estão a ficar' (đang trở nên) tuân thủ quy tắc Continuous Aspect chuẩn châu Âu. Đại từ 'te' được đặt trước động từ (próclise) do có từ phủ định 'Não' đứng trước.
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando era criança, a minha avó acendia sempre o radiador a lenha na sala de estar e nós estávamos a brincar à volta dele."
    Khi còn bé, bà tôi luôn đốt lò sưởi củi trong phòng khách và chúng tôi thường chơi đùa xung quanh nó.
    ‘Estávamos a brincar’ là dạng Pretérito Imperfeito Contínuo, diễn tả hành động đang diễn ra thường xuyên trong quá khứ. ‘Acendia’ là chia động từ ‘acender’ (bật, đốt) ở thì Quá khứ chưa hoàn thành (Pretérito Imperfeito) ngôi thứ 3 số ít (ele/ela).
  • "Tu estavas sempre a reclamar que o radiador não aquecia o suficiente, mesmo quando ele estava no máximo."
    Bạn luôn phàn nàn rằng lò sưởi không đủ ấm, ngay cả khi nó đang ở mức tối đa.
    ‘Estavas a reclamar’ là dạng Pretérito Imperfeito Contínuo ngôi thứ 2 số ít (tu), diễn tả một hành động lặp đi lặp lại trong quá khứ. Lưu ý chia động từ ‘estar’ cho ‘tu’ là ‘estavas’.
  • "No Inverno passado, os radiadores da escola estavam constantemente a avariar, e os alunos queixavam-se do frio."
    Mùa đông năm ngoái, các lò sưởi của trường liên tục bị hỏng, và các học sinh phàn nàn về cái lạnh.
    ‘Estavam a avariar’ là Pretérito Imperfeito Contínuo, diễn tả việc các lò sưởi liên tục bị hỏng trong quá khứ. ‘Queixavam-se’ là dạng phản thân của ‘queixar’ (phàn nàn), chia ở ngôi thứ 3 số nhiều (eles/elas) thì Quá khứ chưa hoàn thành (Pretérito Imperfeito). Vị trí của 'se' tuân theo quy tắc Enclisis vì đứng sau động từ.
(Vị trí vocab_tab4_inline)