aquecedor
/ɐ.kwɐ.seˈðoɾ/
bộ phận sưởi
Básico (A2)
Significado "aquecedor" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Aparelho ou sistema que fornece calor, geralmente para um edifício ou espaço.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một thiết bị hoặc hệ thống cung cấp nhiệt, thường là cho một tòa nhà hoặc không gian.
Exemplos (Ví dụ)
"Liguei o aquecedor porque estava muito frio."
"Tôi đã bật lò sưởi vì trời rất lạnh."
"Estamos a instalar um novo sistema de aquecimento central na casa."
"Chúng tôi đang lắp đặt một hệ thống sưởi trung tâm mới trong nhà."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Số nhiều: aquecedores.
Gramática (Ngữ pháp)
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Cấp độ so sánh của tính từ
-
"Este aquecedor é mais eficiente a aquecer a sala do que o aquecedor antigo que tu tinhas."Máy sưởi này hiệu quả hơn trong việc sưởi ấm phòng so với máy sưởi cũ mà bạn đã có.Cấp so sánh hơn (comparativo de superioridade) được sử dụng với 'mais... do que'. 'A aquecer' là cấu trúc continuous aspect (estar a + infinitivo), cho thấy hành động đang diễn ra. 'Tu tinhas' sử dụng ngôi 'tu' với động từ chia ở ngôi thứ 2 số ít.
-
"Este aquecedor está a ser o menos dispendioso de todos os que experimentámos até agora. Dá-nos imenso jeito!"Máy sưởi này đang là cái ít tốn kém nhất trong tất cả những cái chúng ta đã thử cho đến bây giờ. Nó giúp chúng ta rất nhiều!Cấp so sánh nhất (superlativo absoluto analítico) sử dụng 'o menos dispendioso de todos'. 'Está a ser' là cấu trúc continuous aspect. 'Dá-nos' là enclisis (đại từ đặt sau động từ) vì đứng đầu câu.
-
"Diria que o novo aquecedor é tão potente como o que a senhora tem, mas aquece a divisão mais depressa."Tôi có thể nói rằng máy sưởi mới mạnh mẽ như cái mà bà có, nhưng nó làm ấm phòng nhanh hơn.Cấp so sánh bằng (comparativo de igualdade) sử dụng 'tão... como'. 'A senhora tem' sử dụng danh xưng lịch sự 'a senhora'. 'Aquece' là động từ chia ở ngôi thứ 3 số ít (ele/ela). 'Mais depressa' là so sánh hơn của trạng từ.
Đại từ và hạn định từ sở hữu
-
"O teu aquecedor não está a funcionar bem. Já o ligaste?"Cái lò sưởi của bạn không hoạt động tốt. Bạn đã bật nó lên chưa?Ở đây, 'o teu aquecedor' sử dụng hạn định từ sở hữu 'teu' (của bạn) phù hợp với ngôi 'Tu' thân mật. Cấu trúc 'não está a funcionar' là cách diễn đạt hành động đang diễn ra (continuous aspect) chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu, thay vì dùng 'não está funcionando' (kiểu Brazil). Đại từ 'o' (thay thế 'aquecedor') được đặt sau động từ 'ligaste' ('ligaste-o') khi không có yếu tố gây proclisis (như 'que', phủ định, vv), nhưng trong câu hỏi thì việc đặt 'o' trước động từ cũng được chấp nhận khi đứng sau trạng từ như 'já' (ví dụ: 'Já o ligaste?' hoặc 'Já ligaste-o?').
-
"Senhor Silva, o seu aquecedor está a fazer um barulho estranho. Quer que eu o verifique?"Thưa ông Silva, lò sưởi của ông đang phát ra tiếng ồn lạ. Ông có muốn tôi kiểm tra nó không?'O seu aquecedor' là hạn định từ sở hữu dùng cho ngôi lịch sự 'O senhor' (của ông/bà). 'Está a fazer' tiếp tục thể hiện hành động đang diễn ra theo chuẩn PT-PT. Trong 'Quer que eu o verifique?', đại từ trực tiếp 'o' (thay thế 'aquecedor') được đặt trước động từ 'verifique' (proclisis) vì có 'que' là yếu tố gây proclisis.
-
"A Ana disse que o meu aquecedor é mais eficiente do que o teu. O que achas?"Ana nói rằng lò sưởi của tôi hiệu quả hơn của bạn. Bạn nghĩ sao?Ở ví dụ này, chúng ta có sự so sánh giữa hai hạn định từ sở hữu: 'o meu aquecedor' (lò sưởi của tôi) và 'o teu' (của bạn). 'O teu' ở đây đóng vai trò như một đại từ sở hữu, thay thế cho 'o teu aquecedor'. Cách dùng ngôi 'Tu' thân mật được giữ xuyên suốt.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
