rara
[ˈʁa.ɾɐ]
hoa quý hiếm
Intermediário (B1)
Significado "rara" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que não acontece ou aparece com frequência; invulgar, incomum.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Không xảy ra thường xuyên, hiếm có
Exemplos (Ví dụ)
"Esta espécie de orquídea é muito rara e só se encontra nesta região."
"Loài lan này rất quý hiếm và chỉ được tìm thấy ở khu vực này."
"É raro ver um dia de sol assim nesta altura do ano; estou a adorar!"
"Hiếm khi thấy một ngày nắng như vậy vào thời điểm này trong năm; tôi rất thích!"
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống cái, phù hợp với 'flor rara' (hoa quý hiếm). Để sử dụng cho giống đực, dùng 'raro'.
Gramática (Ngữ pháp)
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Vị trí đại từ sau động từ
-
"Dei-te esta orquídea porque é uma variedade rara; guarda-a com cuidado."Tôi đã tặng bạn bông lan này vì nó là một giống hiếm; hãy giữ nó cẩn thận nhé.Câu này sử dụng hai trường hợp Ênclise (đại từ sau động từ). 1. 'Dei-te': Đại từ 'te' (bạn - ngôi 'tu') đứng sau động từ 'Dei' vì câu bắt đầu bằng động từ. 2. 'guarda-a': Đại từ 'a' (nó) đứng sau động từ ở thể mệnh lệnh khẳng định 'guarda'. Đây là quy tắc chuẩn trong tiếng Bồ Đào Nha châu Âu.
-
"A confiança é uma qualidade rara. Quando a encontras numa amizade, deves estimá-la muito."Sự tin tưởng là một phẩm chất hiếm có. Khi bạn tìm thấy nó trong một tình bạn, bạn nên trân trọng nó thật nhiều.Ngữ pháp Ênclise: 'estimá-la' (trân trọng nó). Đại từ 'la' (biến thể của 'a' - nó) được đặt sau động từ nguyên thể 'estimar' sau khi bỏ ký tự -r cuối. Cấu trúc 'deves estimar' (bạn nên trân trọng) cho phép đặt đại từ sau động từ nguyên thể.
-
"Esta é uma oportunidade rara. Ofereceram-na ao teu irmão, ele tem de aproveitá-la."Đây là một cơ hội hiếm có. Họ đã trao nó cho anh trai của bạn, anh ấy phải tận dụng nó.Ngữ pháp Ênclise: 'aproveitá-la' (tận dụng nó). Đại từ 'la' (biến thể của 'a' - nó) đứng sau động từ nguyên thể 'aproveitar'. Trong cấu trúc với động từ phụ 'ter de' + nguyên thể, đại từ có thể được đặt sau động từ nguyên thể. 'Ofereceram-na' (họ đã trao nó) cũng là một ví dụ Ênclise, với đại từ 'na' (biến thể của 'a') đứng sau động từ.
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
-
"Rara alegria dar-te-ei, se fores bem-comportado."Ta sẽ trao cho con một niềm vui hiếm có, nếu con ngoan ngoãn.Mesóclise 'dar-te-ei' (tương lai đơn) - đại từ 'te' được chèn giữa gốc động từ 'dar' và đuôi thì tương lai '-ei'. Động từ chia theo ngôi 'tu'. 'Rara' bổ nghĩa cho 'alegria'.
-
"Rara ocasião apresentar-se-ia para rever os teus avós, caso viajasses até ao Porto."Một cơ hội hiếm có sẽ xuất hiện để gặp lại ông bà của con, nếu con đi du lịch đến Porto.Mesóclise 'apresentar-se-ia' (tương lai điều kiện) - đại từ 'se' được chèn giữa gốc động từ 'apresentar' và đuôi thì tương lai điều kiện '-ia'. 'Rara' bổ nghĩa cho 'ocasião'.
-
"Rara gentileza demonstrar-te-ia, se me pedisses ajuda com educação. Estou a precisar urgentemente de descansar."Ta sẽ thể hiện cho con một sự tử tế hiếm có, nếu con lịch sự nhờ ta giúp đỡ. Ta đang rất cần nghỉ ngơi.Mesóclise 'demonstrar-te-ia' (tương lai điều kiện) - đại từ 'te' được chèn giữa gốc động từ 'demonstrar' và đuôi thì tương lai điều kiện '-ia'. 'Rara' bổ nghĩa cho 'gentileza'. Cấu trúc 'estar a precisar' diễn tả một hành động đang diễn ra (cần một cách khẩn cấp).
Đại từ và hạn định từ sở hữu
-
"É rara a tua dedicação ao estudo; normalmente, os jovens preferem divertir-se."Sự tận tâm của bạn với việc học hành thật là hiếm có; thông thường, những người trẻ tuổi thích vui chơi hơn.Câu này sử dụng 'tua' (của bạn) là hạn định từ sở hữu đi kèm danh từ 'dedicação'. 'Rara' bổ nghĩa cho 'dedicação'. Động từ 'preferem' chia ở ngôi thứ ba số nhiều (eles/elas) vì chủ ngữ là 'os jovens'.
-
"A rara beleza desta flor faz dela a sua possessão mais valiosa."Vẻ đẹp hiếm có của bông hoa này khiến nó trở thành tài sản quý giá nhất của cô ấy.Câu này sử dụng 'sua' (của cô ấy) là hạn định từ sở hữu đi kèm danh từ 'possessão'. 'Rara' bổ nghĩa cho 'beleza'. 'Faz' là động từ 'fazer' chia ở ngôi thứ ba số ít (ele/ela).
-
"Enquanto estamos a viver este momento raro, quero que te lembres sempre do meu carinho."Trong khi chúng ta đang trải qua khoảnh khắc hiếm có này, tôi muốn bạn luôn nhớ về tình cảm của tôi.Câu này sử dụng 'meu' (của tôi) là hạn định từ sở hữu đi kèm danh từ 'carinho'. 'Raro' bổ nghĩa cho 'momento'. Cấu trúc 'estamos a viver' thể hiện hành động đang diễn ra (continuous aspect). 'te lembres' là cách chia động từ reflexive 'lembrar-se' ở ngôi 'tu' (subjunctive), và 'te' được đặt trước (proclisis) vì có 'que'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
