frequência
/fɾɨˈkwẽ.si.ɐ/
tần số
Intermediário (B1)
Significado "frequência" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
O número de vezes que um evento se repete durante um determinado período de tempo.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
tần số; sự thường xuyên; mức độ thường xuyên xảy ra hoặc lặp lại của một việc gì đó trong một khoảng thời gian cụ thể hoặc trong một mẫu cụ thể.
Exemplos (Ví dụ)
"A frequência das aulas de português é duas vezes por semana."
"Tần suất các lớp học tiếng Bồ Đào Nha là hai lần một tuần."
"A rádio transmite numa frequência de 90.4 MHz."
"Đài phát thanh phát sóng ở tần số 90,4 MHz."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
N/A
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | frequências |
As frequências de rádio estão cada vez mais congestionadas.
(Các tần số vô tuyến ngày càng trở nên tắc nghẽn.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | frequenciazinha |
Vou fazer uma frequenciazinha para testar os conhecimentos.
(Tôi sẽ làm một bài kiểm tra nhỏ để kiểm tra kiến thức.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Cấp độ so sánh của tính từ
-
"A frequência com que tu estás a ir ao ginásio é maior do que a minha. Tu estás a ficar mais forte."Tần suất bạn đến phòng gym cao hơn tôi. Bạn đang trở nên khỏe hơn.So sánh hơn (maior do que). 'Estar a ir' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Tu' đi với động từ chia ngôi thứ 2 số ít (estás, ir).
-
"Esta semana, a frequência de reclamações dos clientes está a ser a mais alta do ano. É preocupante!"Tuần này, tần suất khiếu nại từ khách hàng đang cao nhất trong năm. Thật đáng lo ngại!So sánh tuyệt đối (a mais alta). 'Estar a ser' diễn tả trạng thái đang diễn ra. Chủ ngữ 'a frequência' ngôi thứ 3 số ít nên động từ chia theo ngôi 3 số ít (está).
-
"A frequência com que a Maria está a telefonar para casa é tão grande como a do João, mas ele está a fazer Erasmus há mais tempo."Tần suất Maria gọi điện về nhà nhiều bằng João, nhưng anh ấy đi Erasmus lâu hơn.So sánh bằng (tão grande como). 'Estar a telefonar' diễn tả hành động đang diễn ra. Lưu ý chia động từ 'estar' theo ngôi thứ 3 số ít (está) vì chủ ngữ là 'a Maria' và 'o João'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
