reais
[ʁɨˈajʃ]
những rủi ro thực tế
Intermediário (B1)
Significado "reais" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que existe de facto; que não é suposto, potencial ou imaginário.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Có thật, thực tế; không phải là giả định, tiềm năng hay tưởng tượng.
Exemplos (Ví dụ)
"Os riscos reais de uma pandemia são significativos."
"Những rủi ro thực tế của một đại dịch là đáng kể."
"É preciso avaliar os custos reais do projeto antes de avançar."
"Cần phải đánh giá chi phí thực tế của dự án trước khi tiến hành."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Số nhiều của 'real'.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino/Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | reais |
Os preços dos produtos são expressos em reais.
(Giá của sản phẩm được biểu thị bằng đồng real.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | realinho |
Guardo algumas moedas de realinho na carteira.
(Tôi giữ một vài đồng xu mệnh giá nhỏ trong ví.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Cấp độ so sánh của tính từ
-
"Estes diamantes são mais reais do que os que tu compraste na Internet, mas os da joalharia são os mais reais de todos."Những viên kim cương này thật hơn những viên mà bạn đã mua trên mạng, nhưng những viên ở tiệm kim hoàn là thật nhất.So sánh hơn 'mais reais do que' và so sánh nhất 'os mais reais de todos'. Lưu ý cách chia động từ 'compraste' ở ngôi 'tu'. 'Estar a' không được sử dụng vì câu không diễn tả hành động đang diễn ra.
-
"Os sentimentos que estou a descrever são reais, tão reais quanto a dor que estás a sentir agora. Aliás, esses sentimentos são tão reais como as lágrimas que te escorrem pela cara."Những cảm xúc mà tôi đang mô tả là thật, thật như nỗi đau mà bạn đang cảm thấy bây giờ. Hơn nữa, những cảm xúc đó thật như những giọt nước mắt đang lăn trên má bạn.Sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estou a descrever', 'estás a sentir') để diễn tả hành động đang diễn ra. So sánh bằng 'tão reais como'. Chia động từ ngôi 'tu': 'estás'.
-
"Acreditava que a história que ele contava era real, mas afinal não era tão real assim. Agora percebo que a verdade é bem mais real do que aquilo que ele me estava a tentar impingir. Dá-me a tua mão, preciso que sintas que a minha presença é real."Tôi đã tin rằng câu chuyện anh ấy kể là thật, nhưng hóa ra nó không thật đến vậy. Giờ tôi nhận ra rằng sự thật còn thật hơn những gì anh ấy đang cố gắng gán cho tôi. Cho tôi tay bạn, tôi cần bạn cảm nhận được sự hiện diện của tôi là thật.Sử dụng 'não era tão real assim' (không thật đến vậy). 'mais real do que' (thật hơn). Cấu trúc 'estava a tentar' (đang cố gắng). Vị trí đại từ 'Dá-me' ở đầu câu. Chia động từ ngôi 'tu': 'sintas'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
