(Vị trí top_banner)
Hình minh họa realeza
B1
noun Feminino B1 Lịch sử, Chính trị, Kinh tế

realeza

[ʁɐ.ɐˈle.zɐ]
hoàng gia
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "realeza" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Qualidade ou condição de real; dignidade de rei ou rainha; conjunto de pessoas da família real.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Những người thuộc dòng dõi hoàng tộc hoặc có địa vị hoàng gia.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A realeza europeia é conhecida mundialmente."

    "Hoàng gia châu Âu được biết đến trên toàn thế giới."

  • "Ela sonhava em pertencer à realeza."

    "Cô ấy mơ ước được thuộc về giới hoàng gia."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

família real(gia đình hoàng gia) casa real(nhà hoàng gia)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Không có lưu ý đặc biệt.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) realezas
As realezas europeias são frequentemente alvo de atenção mediática.
(Các gia tộc hoàng gia châu Âu thường là đối tượng được giới truyền thông chú ý.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) realezita
Ela sonhava em ter uma realezita para chamar de sua.
(Cô ấy mơ ước có một chút hoàng gia cho riêng mình.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Đại từ và hạn định từ sở hữu
  • "A preservação da realeza é o seu dever primordial, ó rei."
    Việc bảo tồn vương quyền là nghĩa vụ hàng đầu của ngài, hỡi đức vua.
    Câu này sử dụng 'seu' (của ngài/anh/chị) để chỉ sự sở hữu liên quan đến 'dever' (nghĩa vụ). 'Realeza' ở đây mang nghĩa vương quyền nói chung.
  • "As realezas de outrora deixaram um legado imenso; o nosso objetivo é honrar essa história."
    Các vương triều thời xưa đã để lại một di sản to lớn; mục tiêu của chúng ta là tôn vinh lịch sử đó.
    Ở đây 'nossas' không được sử dụng trực tiếp vì 'realezas' đã được đề cập trước đó. 'nosso objetivo' (mục tiêu của chúng ta) liên hệ gián tiếp với 'realezas de outrora'. Ta thấy 'realezas' ở dạng số nhiều.
  • "Tu estás a testemunhar o poder da realeza. É teu por direito de nascimento."
    Ngươi đang chứng kiến sức mạnh của vương quyền. Nó là của ngươi theo quyền thừa kế.
    Sử dụng 'teu' (của ngươi) phù hợp với cách xưng hô 'tu'. 'Estás a testemunhar' là ví dụ của cấu trúc 'estar a + infinitivo' (đang + làm gì đó). 'Teu' ở đây bổ nghĩa cho 'poder', cho thấy quyền sở hữu thuộc về người được xưng hô.
(Vị trí vocab_tab4_inline)