(Vị trí top_banner)
Hình minh họa rebaixar
B1
Verbo B1 Kinh tế, Công nghệ

rebaixar

[ʁɐ.βajˈʃaɾ]
hạ cấp
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "rebaixar" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Diminuir a posição, categoria ou nível de algo ou alguém.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hạ cấp, giáng cấp, giảm xuống mức thấp hơn.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O governo decidiu rebaixar a classificação de risco do país."

    "Chính phủ đã quyết định hạ mức xếp hạng rủi ro của quốc gia."

  • "Não rebaixes os teus objetivos só porque tens medo de não os atingir."

    "Đừng hạ thấp mục tiêu của bạn chỉ vì bạn sợ không đạt được chúng."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Verbo transitivo. Posição dos clíticos (me, te, se, nos, vos) depende do contexto (e.g., «Rebaixaram-no» or «Não o rebaixaram»).

Gramática (Ngữ pháp)

verb

Conjugação (Chia động từ)

Presente (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu rebaixo
Eu rebaixo o preço para atrair mais clientes.
(Tôi giảm giá để thu hút nhiều khách hàng hơn.)
Tu rebaixas
Ele/Você rebaixa
Nós rebaixamos
Eles/Vocês rebaixam
Pretérito Perfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu rebaixei
Ontem, o gerente rebaixou o salário de alguns funcionários.
(Hôm qua, người quản lý đã hạ lương một số nhân viên.)
Tu rebaixaste
Ele/Você rebaixou
Nós rebaixámos
Eles/Vocês rebaixaram
Pretérito Imperfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu rebaixava
Antes da crise, a empresa rebaixava os preços com frequência.
(Trước khủng hoảng, công ty thường xuyên hạ giá.)
Tu rebaixavas
Ele/Você rebaixava
Nós rebaixávamos
Eles/Vocês rebaixavam

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Tiếp diễn kiểu Bồ Đào Nha
  • "Tu estás a rebaixar o teu colega com esses comentários, e isso não é correto."
    Bạn đang hạ thấp đồng nghiệp của mình bằng những bình luận đó, và điều này không đúng.
    Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estás a rebaixar') diễn tả hành động đang diễn ra, chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu. Chia động từ 'estar' ở ngôi thứ hai số ít ('estás') phù hợp với chủ ngữ 'Tu' (ngôi thân mật).
  • "Ele está a rebaixar o nível de dificuldade do curso para os novos alunos."
    Anh ấy đang hạ thấp mức độ khó của khóa học cho các sinh viên mới.
    Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('está a rebaixar') diễn tả hành động đang xảy ra, đây là cách dùng tiếp diễn chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu. Động từ 'estar' được chia ở ngôi thứ ba số ít ('está') phù hợp với chủ ngữ 'Ele'.
  • "Eles estão a rebaixar-te de cargo porque a empresa está em reestruturação."
    Họ đang hạ cấp bạn xuống vì công ty đang trong giai đoạn tái cấu trúc.
    Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estão a rebaixar') diễn tả hành động đang diễn ra. Đại từ 'te' (thể hiện ngôi 'Tu') được đặt dính vào cuối động từ nguyên mẫu ('rebaixar-te'), tuân thủ quy tắc đặt đại từ chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu (Enclisis).
Thì Tương lai đơn
  • "Tu nunca rebaixarás os teus colegas para te sentires melhor."
    Bạn sẽ không bao giờ hạ thấp đồng nghiệp của mình để cảm thấy tốt hơn.
    Ở đây, động từ 'rebaixar' được chia ở ngôi thứ 2 số ít (Tu) của thì Tương lai đơn (Futuro do Indicativo): 'rebaixarás'.
  • "A senhora rebaixará a taxa de juro, conforme prometido?"
    Thưa bà, bà sẽ hạ lãi suất xuống đúng như đã hứa chứ?
    Trong ví dụ trang trọng này, động từ 'rebaixar' được chia ở ngôi thứ 3 số ít (tương ứng với 'A senhora') của thì Tương lai đơn (Futuro do Indicativo): 'rebaixará'.
  • "Eles rebaixarão o preço do produto para o tornar mais competitivo no mercado."
    Họ sẽ giảm giá sản phẩm để làm cho nó cạnh tranh hơn trên thị trường.
    Hãy chú ý cách chia động từ 'rebaixar' ở ngôi thứ 3 số nhiều (Eles) của thì Tương lai đơn (Futuro do Indicativo): 'rebaixarão'.
Động từ Ser và Estar (Thì hiện tại)
  • "Tu estás a rebaixar a fasquia porque és preguiçoso."
    Bạn đang hạ thấp tiêu chuẩn vì bạn lười biếng.
    Ví dụ này sử dụng 'estar a rebaixar' (thì tiếp diễn) với ngôi 'tu'. 'És' là dạng chia của động từ 'ser' ở ngôi 'tu'. 'Fasquia' là một từ thường dùng ở Bồ Đào Nha, có nghĩa là 'tiêu chuẩn'.
  • "Nós estamos a rebaixar o preço do autocarro porque ele é velho."
    Chúng tôi đang giảm giá vé xe buýt vì nó cũ rồi.
    Ví dụ này sử dụng 'estar a rebaixar' (thì tiếp diễn) với ngôi 'nós'. 'É' là dạng chia của động từ 'ser' ở ngôi thứ 3 số ít. Lưu ý sử dụng 'autocarro' thay vì 'ônibus'.
  • "O clube está a rebaixar os jogadores porque está a ser difícil pagar os salários."
    Câu lạc bộ đang hạ cấp các cầu thủ vì việc trả lương đang trở nên khó khăn.
    Ví dụ này sử dụng 'estar a rebaixar' (thì tiếp diễn) với ngôi thứ 3 số ít. 'Está a ser' là một cấu trúc phổ biến ở Bồ Đào Nha để diễn tả một quá trình đang diễn ra ('đang trở nên').
(Vị trí vocab_tab4_inline)