(Vị trí top_banner)
Hình minh họa tarefas
A1
nome feminino (plural) A1 Chung

tarefas

[tɐˈɾefɐʃ]
nhiệm vụ
Iniciante (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "tarefas" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Um trabalho ou missão que precisa ser realizada.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một công việc hoặc nhiệm vụ cần được thực hiện.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Tenho várias tarefas a fazer hoje."

    "Tôi có vài nhiệm vụ phải làm hôm nay."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

missões(nhiệm vụ) deveres(trách nhiệm)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Dạng số nhiều của 'tarefa'.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) tarefas
Tenho muitas tarefas para fazer hoje.
(Tôi có rất nhiều việc phải làm hôm nay.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) tarefinhas
São só tarefinhas, não se preocupe.
(Chỉ là những việc nhỏ thôi, đừng lo lắng.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)