(Vị trí top_banner)
Hình minh họa receita
B1
nome feminino B1 Kinh tế, Quản trị, Thể thao, Ẩm thực

receita

[ʁɨˈsɐj.tɐ]
doanh thu
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "receita" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

O montante total de dinheiro recebido por uma empresa durante um determinado período.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Doanh thu; tổng số tiền thu được của một doanh nghiệp trong một khoảng thời gian cụ thể.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A receita da empresa aumentou este ano."

    "Doanh thu của công ty đã tăng trong năm nay."

  • "Precisamos de aumentar a receita para cobrir as despesas."

    "Chúng ta cần tăng doanh thu để trang trải các chi phí."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

faturamento(doanh thu (tương tự)) proveito(lợi nhuận, thu nhập)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ giống cái.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) receitas
Estas receitas são muito fáceis de fazer.
(Những công thức này rất dễ làm.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) receitinha
Esta é uma receitinha simples para o lanche.
(Đây là một công thức nhỏ đơn giản cho bữa ăn nhẹ.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Phân từ quá khứ bất quy tắc
  • "A receita da empresa foi fortemente influenciada pelas decisões tomadas no ano passado. Estão a colher os frutos agora."
    Doanh thu của công ty đã bị ảnh hưởng mạnh mẽ bởi các quyết định được đưa ra vào năm ngoái. Họ đang gặt hái thành quả bây giờ.
    O verbo 'influenciar' usa 'influenciado' como particípio passado irregular. 'Estar a colher' thể hiện hành động đang diễn ra (Continuous Aspect) theo chuẩn PT-PT.
  • "Tu deves ter percebido que a receita foi gasta em investimentos arriscados. Dá-me o relatório detalhado, por favor."
    Bạn hẳn đã nhận ra rằng doanh thu đã bị chi cho những khoản đầu tư mạo hiểm. Vui lòng đưa cho tôi báo cáo chi tiết.
    'Gastar' có dạng phân từ quá khứ bất quy tắc là 'gasto'. 'Dá-me' tuân thủ quy tắc Enclisis (đặt đại từ sau động từ) khi bắt đầu câu. 'Tu deves ter percebido' thể hiện sự phỏng đoán trong quá khứ.
  • "A receita total ainda não foi escrita no livro de contas. Estamos a aguardar a confirmação final do contabilista."
    Tổng doanh thu vẫn chưa được ghi vào sổ sách kế toán. Chúng tôi đang chờ xác nhận cuối cùng từ kế toán viên.
    'Escrever' (viết) có phân từ quá khứ bất quy tắc là 'escrita' (vì 'receita' là giống cái nên dùng 'escrita' thay vì 'escrito'). Cấu trúc 'Estar a aguardar' thể hiện hành động đang diễn ra.
(Vị trí vocab_tab4_inline)