(Vị trí top_banner)
Hình minh họa recluso
B2
Substantivo Masculino B2 Xã hội học, Tâm lý học, Y học

recluso

[ʁɨˈklu.zu]
người sống khép kín
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "recluso" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Uma pessoa que vive isolada, confinada em sua casa, geralmente devido a doença, deficiência ou por opção.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một người bị giam cầm trong nhà của họ, thường là do bệnh tật hoặc khuyết tật.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O Sr. Silva tornou-se um recluso após a morte da esposa e raramente sai de casa."

    "Ông Silva trở thành một người sống khép kín sau cái chết của vợ và hiếm khi ra khỏi nhà."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Plural: reclusos. 注意性別。

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) reclusos
Os reclusos participaram em atividades de reintegração social.
(Những người bị giam giữ đã tham gia vào các hoạt động tái hòa nhập xã hội.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) reclusozinho
O reclusozinho parecia muito assustado.
(Người tù nhỏ bé trông rất sợ hãi.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Tương lai đơn
  • "No futuro, se fores recluso, lerás muitos livros e estarás a aprender sobre o mundo através deles."
    Trong tương lai, nếu bạn là một người sống ẩn dật, bạn sẽ đọc rất nhiều sách và học hỏi về thế giới thông qua chúng.
    Câu này sử dụng 'fores' (chia động từ 'ser' ở thì Futuro do Conjuntivo cho ngôi 'tu' - điều kiện giả định) và 'lerás' (chia động từ 'ler' ở thì Futuro do Indicativo cho ngôi 'tu' - hành động chắc chắn xảy ra trong tương lai). Cấu trúc 'estar a aprender' diễn tả một hành động đang diễn ra trong tương lai.
  • "Quando ele se tornar recluso, dar-se-á conta da importância do silêncio e começará a valorizar a sua própria companhia."
    Khi anh ấy trở thành một người sống ẩn dật, anh ấy sẽ nhận ra tầm quan trọng của sự im lặng và sẽ bắt đầu trân trọng sự đồng hành của chính mình.
    Câu này sử dụng 'tornar-se' (chia động từ 'tornar' ở thì Futuro do Conjuntivo - diễn tả điều kiện). 'Dar-se-á' (chia động từ 'dar' ở thì Futuro do Indicativo cho ngôi 'ele') - lưu ý vị trí đại từ 'se' được đặt sau động từ (Enclisis). 'Começará a valorizar' (chia động từ 'começar' ở thì Futuro do Indicativo - hành động chắc chắn xảy ra trong tương lai).
  • "Se os teus amigos se tornarem reclusos, irás visitá-los com frequência e estarás a levar-lhes boa companhia e notícias do mundo exterior."
    Nếu bạn bè của bạn trở thành những người sống ẩn dật, bạn sẽ thường xuyên đến thăm họ và mang đến cho họ những người bạn tốt và tin tức từ thế giới bên ngoài.
    Câu này sử dụng 'tornarem' (chia động từ 'tornar' ở thì Futuro do Conjuntivo cho ngôi 'eles' - điều kiện giả định). 'Irás visitar' (chia động từ 'ir' ở thì Futuro do Indicativo cho ngôi 'tu' kết hợp với động từ nguyên mẫu 'visitar'). 'Estarás a levar' diễn tả hành động đang diễn ra trong tương lai - bạn sẽ đang mang đến.
(Vị trí vocab_tab4_inline)