(Vị trí top_banner)
Hình minh họa solitário
B1
adjetivo (Masculino) B1 Tâm lý học, Xã hội học

solitário

/suliˈtaɾiu/
sống ẩn dật
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "solitário" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que ou quem vive só ou que gosta de estar só; que ou quem evita a companhia de outros.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sống ẩn dật, thích ở một mình, tránh xa xã hội và những người khác.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ele é um homem solitário, prefere passar os dias a ler livros em vez de sair com amigos."

    "Anh ấy là một người đàn ông sống ẩn dật, thích dành cả ngày đọc sách hơn là đi chơi với bạn bè."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

sociável(hòa đồng) gregário(thích giao du)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Adjetivos terminados em '-ário' geralmente seguem a concordância de gênero padrão (masculino/feminino).

Gramática (Ngữ pháp)

adjective

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Feminine Singular solitária
Ela é uma figura solitária.
(Cô ấy là một người cô đơn.)
Masculine Plural solitários
Eles são lobos solitários.
(Họ là những con sói đơn độc.)
Feminine Plural solitárias
As noites eram longas e solitárias.
(Những đêm dài và cô đơn.)
Superlative (Tuyệt đối) solitaríssimo
Ele é um homem solitaríssimo.
(Anh ấy là một người đàn ông cực kỳ cô đơn.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí đại từ sau động từ
  • "Sinto-me solitário e dou-te o meu silêncio, pois estou a precisar de refletir."
    Tôi cảm thấy cô đơn và trao cho bạn sự im lặng của tôi, vì tôi đang cần suy nghĩ.
    Sử dụng 'dou-te' (Enclise) vì bắt đầu mệnh đề. 'Estou a precisar' là cấu trúc Continuous Aspect, diễn tả hành động đang diễn ra. 'Tu' được dùng vì mối quan hệ thân mật.
  • "Quando te vês solitário, lembra-te que estou a pensar em ti."
    Khi bạn thấy mình cô đơn, hãy nhớ rằng tôi đang nghĩ về bạn.
    Sử dụng 'vês' (chia động từ ngôi 'tu'). 'Lembra-te' (Enclise) vì bắt đầu mệnh đề. 'Estou a pensar' là cấu trúc Continuous Aspect, diễn tả hành động đang diễn ra.
  • "Disse-lhe que o via solitário e que devia procurar ajuda. Ofereci-lhe o meu apoio."
    Tôi nói với anh ấy rằng tôi thấy anh ấy cô đơn và anh ấy nên tìm kiếm sự giúp đỡ. Tôi đề nghị giúp đỡ anh ấy.
    'Disse-lhe' (Enclise) vì bắt đầu mệnh đề. 'Via' (chia động từ ngôi thứ nhất số ít, quá khứ) thể hiện hành động đã xảy ra. 'Ofereci-lhe' (Enclise) vì bắt đầu mệnh đề. Vì không có sự thân mật nên không dùng 'tu' trong ví dụ này.
(Vị trí vocab_tab4_inline)