(Vị trí top_banner)
Hình minh họa deficiência
B1
noun Feminino B1 Y học, Xã hội học

deficiência

/dɨfiˈsjẽsiɐ/
tình trạng khuyết tật
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "deficiência" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Condição de quem tem uma deficiência; estado de quem apresenta uma incapacidade física ou mental que limita as suas atividades.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Tình trạng bị khuyết tật; tình trạng có một khiếm khuyết về thể chất hoặc tinh thần hạn chế các hoạt động của một người.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A deficiência visual impede-o de conduzir."

    "Tình trạng khuyết tật thị giác ngăn cản anh ấy lái xe."

  • "As políticas de inclusão visam integrar pessoas com deficiência na sociedade."

    "Các chính sách hòa nhập nhằm mục đích hội nhập những người khuyết tật vào xã hội."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

incapacidade(tình trạng mất khả năng) invalidez(tình trạng tàn tật)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ giống cái.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) deficiências
As deficiências podem ser físicas ou mentais.
(Những khuyết tật có thể là về thể chất hoặc tinh thần.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) deficiênciázinha
Ele tem uma deficiênciázinha na visão.
(Anh ấy có một chút khiếm khuyết về thị lực.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí đại từ sau động từ
  • "Dar-te-ei todo o apoio necessário se enfrentares uma deficiência."
    Tôi sẽ cho bạn tất cả sự hỗ trợ cần thiết nếu bạn đối mặt với một khuyết tật.
    Ênclise (Dar-te-ei) được sử dụng vì câu bắt đầu bằng động từ. 'te' là đại từ tân ngữ (object pronoun) liên quan đến 'tu'. 'Enfrentares' là chia động từ 'enfrentar' ở ngôi 'tu', thì tương lai giả định (futuro do conjuntivo).
  • "Mostrá-la-ei à equipa assim que diagnosticar-se a deficiência."
    Tôi sẽ cho đội xem nó ngay khi khuyết tật được chẩn đoán.
    Ênclise (Mostrá-la-ei) vì câu bắt đầu bằng động từ. 'la' là đại từ tân ngữ trực tiếp (direct object pronoun) thay thế cho một đối tượng nữ tính đã được nhắc đến trước đó. 'Diagnosticar-se' là thể bị động phản thân (passive reflexive). Chú ý vị trí đại từ 'se' sau động từ.
  • "Aconselho-te a procurar ajuda se estiveres a lidar com deficiências."
    Tôi khuyên bạn nên tìm kiếm sự giúp đỡ nếu bạn đang phải đối phó với những khuyết tật.
    Ênclise (Aconselho-te) vì câu bắt đầu bằng động từ. 'te' là đại từ tân ngữ gián tiếp (indirect object pronoun) liên quan đến 'tu'. Cấu trúc 'estiveres a lidar' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect) theo chuẩn PT-PT, với 'estiveres' là chia động từ 'estar' ở ngôi 'tu', thì hiện tại giả định (presente do conjuntivo) và 'lidar' là động từ nguyên thể (infinitive).
(Vị trí vocab_tab4_inline)