reembolsar
[ʁẽ.ũ.bolˈsaɾ]
hoàn trả
Intermediário (B1)
Significado "reembolsar" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Devolver ou restituir (quantia paga ou valor gasto).
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Trả lại, hoàn trả (một khoản nợ hoặc khoản vay).
Exemplos (Ví dụ)
"O banco reembolsou o dinheiro que ele tinha perdido."
"Ngân hàng đã hoàn trả số tiền mà anh ấy đã mất."
"Vou reembolsar-te o mais rápido possível."
"Tôi sẽ hoàn trả bạn nhanh nhất có thể."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Clitics: Reembolsá-lo, Reembolsa-me. Sử dụng 'a' + infinitive thay vì 'em' + gerundio.
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | reembolso |
Eu reembolso as despesas da viagem.
(Eu возмещаю расходы на поездку.) |
| Tu | reembolsas | |
| Ele/Você | reembolsa | |
| Nós | reembolsamos | |
| Eles/Vocês | reembolsam | |
| Pretérito Perfeito (Đã làm xong) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | reembolsei |
Eles reembolsaram o valor total.
(Они возместили полную стоимость.) |
| Tu | reembolsaste | |
| Ele/Você | reembolsou | |
| Nós | reembolsámos | |
| Eles/Vocês | reembolsaram | |
| Pretérito Imperfeito (Đã thường làm) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | reembolsava |
Antes, eu reembolsava todas as despesas dos funcionários.
(Раньше я возмещал все расходы сотрудникам.) |
| Tu | reembolsavas | |
| Ele/Você | reembolsava | |
| Nós | reembolsávamos | |
| Eles/Vocês | reembolsavam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Tương lai đơn
-
"Eu reembolsarei o valor total da tua compra se apresentares o recibo original."Tôi sẽ hoàn trả toàn bộ số tiền mua hàng của bạn nếu bạn xuất trình hóa đơn gốc.Chia động từ 'reembolsar' ở ngôi thứ nhất số ít (Eu) thì tương lai đơn. Cấu trúc câu điều kiện 'se' + Presente do Indicativo (apresentares) + Futuro do Indicativo (reembolsarei).
-
"Tu reembolsarás os clientes lesados assim que a empresa tiver fundos disponíveis."Bạn sẽ hoàn tiền cho những khách hàng bị thiệt hại ngay khi công ty có đủ vốn.Chia động từ 'reembolsar' ở ngôi thứ hai số ít (Tu) thì tương lai đơn. Lưu ý sử dụng 'Tu' (thân mật). Mệnh đề thời gian 'assim que' + Futuro do Subjuntivo (tiver).
-
"O banco reembolsar-nos-á o dinheiro que foi retirado indevidamente da nossa conta."Ngân hàng sẽ hoàn trả lại cho chúng tôi số tiền đã bị rút trái phép khỏi tài khoản của chúng tôi.Chia động từ 'reembolsar' ở ngôi thứ ba số ít (O banco) thì tương lai đơn. Vị trí đại từ 'nos' đặt sau động từ 'reembolsar' (enclisis) vì đầu câu. Lưu ý: 'reembolsar-nos-á' (ngân hàng SẼ hoàn trả cho CHÚNG TÔI).
Thì Hiện tại đơn
-
"Eu sempre reembolso os meus clientes insatisfeitos no prazo de 24 horas."Tôi luôn hoàn tiền cho những khách hàng không hài lòng của mình trong vòng 24 giờ."reembolso" là động từ "reembolsar" chia ở ngôi "Eu" (tôi) ở thì "Presente do Indicativo", diễn tả một hành động thường xuyên hoặc thói quen.
-
"Tu reembolsas o cliente imediatamente após a devolução do artigo?"Bạn (ngôi thân mật) có hoàn tiền cho khách hàng ngay lập tức sau khi họ trả lại món hàng không?"reembolsas" là động từ "reembolsar" chia ở ngôi "Tu" (bạn thân mật) ở thì "Presente do Indicativo", dùng để hỏi về một hành động thường lệ hoặc một chính sách.
-
"Nós estamos a reembolsar os custos do curso a todos os participantes esta semana."Chúng tôi đang hoàn tiền chi phí khóa học cho tất cả những người tham gia trong tuần này."estamos a reembolsar" là cấu trúc bắt buộc của Tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu để diễn tả một hành động đang diễn ra (tương đương "to be -ing" trong Tiếng Anh). "Estamos" là động từ "estar" chia ở thì "Presente do Indicativo" cho ngôi "Nós" (chúng tôi), kết hợp với giới từ "a" và động từ nguyên mẫu "reembolsar".
(Vị trí vocab_tab4_inline)
