(Vị trí top_banner)
Hình minh họa refém
B1
Substantivo Masculino B1 Tội phạm học, Quan hệ quốc tế, Đời sống hàng ngày

refém

/ʁɨˈfɐ̃j̃/
con tin
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "refém" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Pessoa que é detida ou aprisionada como garantia para o cumprimento de certas condições.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một người bị bắt giữ hoặc bị giam giữ làm vật bảo đảm cho việc thực hiện một điều kiện nào đó.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Os terroristas mantêm vários reféns num banco."

    "Những kẻ khủng bố đang giữ nhiều con tin trong một ngân hàng."

  • "A polícia está a negociar a libertação dos reféns."

    "Cảnh sát đang đàm phán để giải thoát các con tin."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Plural: reféns

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) reféns
Os reféns foram libertados após longas negociações.
(Các con tin đã được thả sau các cuộc đàm phán dài.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) refenzinho
O refenzinho estava muito assustado.
(Con tin bé nhỏ đó đã rất sợ hãi.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Phân từ quá khứ bất quy tắc
  • "Os reféns foram mantidos presos durante três dias."
    Các con tin đã bị giam giữ trong ba ngày.
    Sử dụng particípio passado irregular 'mantidos' của động từ 'manter' (duy trì, giữ). Ở đây, 'mantidos' được dùng để diễn tả tình trạng bị giam giữ của các con tin.
  • "A polícia tinha já libertado os reféns quando chegaste."
    Cảnh sát đã giải thoát các con tin khi bạn đến.
    Sử dụng particípio passado irregular 'libertado' của động từ 'libertar' (giải thoát). Trong câu này, 'tinha libertado' diễn tả hành động đã hoàn thành trước một thời điểm trong quá khứ (khi bạn đến). Lưu ý cách chia động từ 'ter' ở thì quá khứ hoàn thành (pretérito mais-que-perfeito composto).
  • "Os reféns estão a ser protegidos pelas autoridades."
    Các con tin đang được bảo vệ bởi nhà chức trách.
    Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estar a ser protegido') diễn tả hành động đang diễn ra ở thời điểm hiện tại (continuous aspect). 'Protegido' là particípio passado regular của động từ 'proteger' (bảo vệ). Câu này ở thể bị động.
(Vị trí vocab_tab4_inline)