(Vị trí top_banner)
Hình minh họa prisioneiro
B1
noun Masculino B1 Luật pháp, Tội phạm học

prisioneiro

[pɾizuˈnɐjɾu]
tù nhân
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "prisioneiro" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Pessoa que está detida numa prisão ou outro local de custódia.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một người bị giam giữ trong một cơ sở như nhà tù hoặc bệnh viện.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ele foi feito prisioneiro durante a guerra."

    "Anh ta bị bắt làm tù binh trong chiến tranh."

  • "O prisioneiro está a cumprir uma longa pena na prisão."

    "Người tù đang thi hành một bản án dài trong tù."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều: prisioneiros

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) prisioneiros
Os prisioneiros foram libertados.
(Os prisioneiros foram libertados.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) prisioneirinho
O prisioneirinho parecia assustado.
(O prisioneirinho parecia assustado.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Mạo từ xác định và không xác định
  • "O prisioneiro está a tentar fugir da prisão."
    Tên tù nhân đang cố gắng trốn khỏi nhà tù.
    Mạo từ xác định 'O' được dùng vì chúng ta đang nói về một tù nhân cụ thể. Cấu trúc 'estar a tentar' thể hiện hành động đang diễn ra.
  • "Um prisioneiro confessou o crime ao guarda."
    Một tù nhân đã thú nhận tội ác với người lính canh.
    Mạo từ không xác định 'Um' được dùng vì chúng ta đang nói về một tù nhân bất kỳ, không xác định. Động từ 'confessou' chia ở thì quá khứ (pretérito perfeito).
  • "Os prisioneiros estão a ser transferidos para outra cadeia. Dá-me informações sobre isso, por favor."
    Các tù nhân đang được chuyển đến một nhà tù khác. Cho tôi thông tin về việc đó, làm ơn.
    Mạo từ xác định số nhiều 'Os' được dùng vì chúng ta đang nói về một nhóm tù nhân cụ thể. Cấu trúc 'estar a ser' + particípio passado (transferidos) chỉ thể bị động tiếp diễn. 'Dá-me' là ví dụ về enclisis (đặt đại từ sau động từ) khi bắt đầu một mệnh lệnh.
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando eras criança, o teu pai contava-te sempre histórias de prisioneiros que sonhavam com a liberdade, enquanto ele próprio estava a cumprir pena."
    Khi còn bé, cha bạn thường kể cho bạn những câu chuyện về những tù nhân mơ về tự do, trong khi chính ông ấy đang thụ án.
    Câu này sử dụng 'eras' (Pretérito Imperfeito của 'ser' chia cho 'tu'), thể hiện hành động lặp đi lặp lại trong quá khứ. Cấu trúc 'estar a cumprir' diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ (continuous aspect).
  • "Antigamente, quando a guerra assolava a região, acreditava-se que os prisioneiros, mesmo estando a sofrer, mantinham a esperança."
    Ngày xưa, khi chiến tranh tàn phá khu vực, người ta tin rằng các tù nhân, ngay cả khi đang chịu đựng, vẫn giữ hy vọng.
    Sử dụng 'assolava' (Pretérito Imperfeito của 'assolar'), miêu tả một tình trạng kéo dài trong quá khứ. 'Estando a sofrer' sử dụng estar + a + infinitive, thể hiện sự tiếp diễn của hành động chịu đựng. Vị trí đại từ 'se' sau động từ 'acreditava' (enclisis).
  • "Naquela cela escura, todos os dias, o prisioneiro chorava e pedia a Deus que o livrasse, mas ninguém o ouvia."
    Trong cái xà lim tối tăm đó, mỗi ngày, người tù nhân khóc lóc và cầu xin Chúa giải thoát, nhưng không ai nghe thấy anh ta.
    Sử dụng 'chorava' và 'pedia' (Pretérito Imperfeito của 'chorar' và 'pedir'), diễn tả những hành động lặp đi lặp lại hoặc kéo dài trong quá khứ. Đại từ 'o' đặt trước 'ouvia' (proclisis) vì có 'ninguém'.
Phân từ quá khứ bất quy tắc
  • "Os prisioneiros foram soltos após a investigação ter provado a sua inocência."
    Những người tù đã được thả sau khi cuộc điều tra chứng minh sự vô tội của họ.
    ‘Soltos’ là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'soltar' (thả). Cấu trúc 'foram soltos' là thể bị động (passiva) ở thì quá khứ hoàn thành (pretérito perfeito).
  • "Tens os prisioneiros escondidos na tua casa? Isso é ilegal!"
    Ngươi đang giấu những tù nhân trong nhà của ngươi à? Điều đó là bất hợp pháp!
    'Escondidos' là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'esconder' (giấu). Động từ 'ter' (có) được chia ở ngôi 'tu' (tens) cho thấy đây là một tình huống thân mật, suồng sã.
  • "Os prisioneiros foram postos em liberdade condicional, mas estão a ser vigiados de perto."
    Các tù nhân đã được cho hưởng tự do có điều kiện, nhưng họ đang bị giám sát chặt chẽ.
    'Postos' là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'pôr' (đặt, để). 'Estão a ser vigiados' là thể bị động (passiva) ở thì hiện tại tiếp diễn (presente contínuo), sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitive' (estar a ser + particípio passado).
Đại từ và hạn định từ sở hữu
  • "O teu amigo, que é prisioneiro, está a ligar-te de novo."
    Người bạn của cậu, người đang là tù nhân, lại đang gọi điện cho cậu.
    Ví dụ này dùng hạn định từ sở hữu 'teu' (của cậu/bạn) đi với danh từ 'amigo'. Động từ 'estar' được chia ở ngôi 3 số ít 'está' (vì 'o teu amigo' là 'ele') và kết hợp với giới từ 'a' cùng động từ nguyên mẫu 'ligar' để diễn tả hành động đang diễn ra (está a ligar - đang gọi điện), tuân thủ chuẩn Châu Âu. Đại từ nhân xưng 'te' (cậu/bạn) được đặt sau động từ nguyên mẫu ('ligar-te') theo quy tắc chuẩn Bồ Đào Nha khi có dấu gạch nối.
  • "Sei que a minha liberdade é valiosa, mas a dos prisioneiros também é a deles."
    Tôi biết sự tự do của tôi là quý giá, nhưng sự tự do của các tù nhân cũng là của họ.
    Câu này sử dụng hạn định từ sở hữu 'minha' (của tôi) và đại từ sở hữu 'a deles' (của họ). 'A deles' ở đây thay thế cho 'a liberdade deles'. Đại từ xác định 'a' (thay cho 'liberdade') kết hợp với giới từ 'de' và đại từ nhân xưng 'eles' tạo thành 'deles', chỉ sự sở hữu 'của họ'. Ví dụ này tập trung vào các dạng sở hữu khác nhau mà không có hành động tiếp diễn.
  • "Os nossos prisioneiros políticos estão a ser libertados amanhã, e os vossos?"
    Các tù nhân chính trị của chúng ta sẽ được trả tự do vào ngày mai, còn của các vị/quý vị thì sao?
    Trong ví dụ này, 'Os nossos' (của chúng ta) là hạn định từ sở hữu đi với danh từ số nhiều 'prisioneiros'. 'Os vossos' (của các vị/quý vị) là đại từ sở hữu, thay thế cho 'os vossos prisioneiros'. Cấu trúc 'estar a ser + particípio passado' (estão a ser libertados) được sử dụng để diễn tả thể bị động ở dạng tiếp diễn ('đang được giải phóng/sẽ được giải phóng'), tuân thủ tuyệt đối quy tắc 'estar a + infinitivo' chuẩn Châu Âu. Động từ 'estar' được chia ở ngôi 3 số nhiều 'estão' vì chủ ngữ là 'Os nossos prisioneiros'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)