(Vị trí top_banner)
Hình minh họa garantia
B1
noun Feminino B1 Kinh tế, Thương mại

garantia

[ɡɐ.ɾɐnˈti.ɐ]
bảo hành
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "garantia" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Compromisso assumido por escrito por um vendedor ou fabricante de reparar ou substituir um produto defeituoso dentro de um determinado período de tempo.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một sự đảm bảo bằng văn bản, được cấp cho người mua một sản phẩm bởi nhà sản xuất, hứa hẹn sẽ sửa chữa hoặc thay thế nó trong một khoảng thời gian quy định.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O produto vem com uma garantia de dois anos."

    "Sản phẩm đi kèm với bảo hành hai năm."

  • "Preciso acionar a garantia porque o aparelho avariou."

    "Tôi cần kích hoạt bảo hành vì thiết bị đã bị hỏng."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ giống cái.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) garantias
As garantias deste produto são muito boas.
(Các bảo hành của sản phẩm này rất tốt.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) garantiazinha
Preciso de uma garantiazinha que tudo vai correr bem.
(Tôi cần một chút đảm bảo rằng mọi thứ sẽ diễn ra tốt đẹp.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Tương lai đơn
  • "O telemóvel novo terá uma garantia de dois anos."
    Chiếc điện thoại di động mới sẽ có bảo hành hai năm.
    Động từ 'ter' (có) được chia ở thì Tương lai đơn (Futuro do Indicativo), ngôi thứ 3 số ít là 'terá' để chỉ một sự thật hoặc một kế hoạch chắc chắn trong tương lai. Ở đây, 'o telemóvel' (chiếc điện thoại) là chủ ngữ ngôi thứ 3.
  • "A nossa empresa oferecer-lhe-á todas as garantias necessárias, senhora."
    Thưa bà, công ty của chúng tôi sẽ cung cấp cho bà mọi sự đảm bảo cần thiết.
    Câu này dùng văn phong trang trọng (A senhora). 'Oferecer-lhe-á' là dạng Tương lai của động từ 'oferecer' (cung cấp) với đại từ 'lhe' (cho bà) được đặt ở giữa (mesóclise), một đặc điểm của văn viết trang trọng trong tiếng Bồ Đào Nha châu Âu. 'Garantias' ở dạng số nhiều.
  • "Com esta extensão, tu prolongarás a garantia por mais um ano."
    Với gói gia hạn này, bạn sẽ kéo dài thời gian bảo hành thêm một năm nữa.
    Đây là văn phong thân mật dùng ngôi 'tu'. Động từ 'prolongar' (kéo dài) được chia ở thì Tương lai đơn, ngôi thứ 2 số ít là 'prolongarás', với đuôi '-ás' đặc trưng cho ngôi 'tu'.
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
  • "Dar-te-ia eu, com todo o prazer, as garantias necessárias se soubesse que estarias a cumprir o teu contrato."
    Tôi sẽ rất vui lòng cung cấp cho bạn những bảo đảm cần thiết nếu tôi biết bạn sẽ tuân thủ hợp đồng của mình.
    Sử dụng 'Dar-te-ia' (mesóclise, ngôi 'eu' chia động từ ở thì Condicional) thay vì 'Eu te daria'. 'Estar a cumprir' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect).
  • "Oferecer-lhe-emos, com a devida antecedência, as garantias de que necessita assim que estivermos a ultimar os preparativos."
    Chúng tôi sẽ cung cấp cho ông/bà những bảo đảm cần thiết trước thời hạn hợp lý ngay khi chúng tôi đang hoàn thiện các công tác chuẩn bị.
    Sử dụng 'Oferecer-lhe-emos' (mesóclise, ngôi 'nós' chia động từ ở thì Futuro do Conjuntivo, dạng trang trọng 'lhe'). 'Estivermos a ultimar' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect).
  • "Prestar-se-iam as devidas garantias, caso estivéssemos a falar de um produto com defeito."
    Những bảo đảm thích hợp sẽ được cung cấp, nếu chúng ta đang nói về một sản phẩm bị lỗi.
    Sử dụng 'Prestar-se-iam' (mesóclise, ngôi 'eles/elas' chia động từ ở thì Condicional). 'Estivéssemos a falar' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect), dạng Conjuntivo.
Đại từ và hạn định từ sở hữu
  • "A garantia do teu carro novo é válida por cinco anos."
    Bảo hành xe mới của bạn có hiệu lực trong năm năm.
    Uso do possessivo 'teu' (của bạn) para indicar a posse do carro. O verbo 'é' (ser) concorda com 'a garantia'. 'Teu' é usado porque estamos a falar informalmente com 'tu'.
  • "As nossas garantias estão a proteger-te contra defeitos de fabrico, não contra uso indevido."
    Các bảo hành của chúng tôi đang bảo vệ bạn khỏi các lỗi sản xuất, không phải chống lại việc sử dụng sai.
    Uso do possessivo 'nossas' (của chúng tôi) para indicar a posse das garantias (plural). 'Estão a proteger-te' demonstra o continuous aspect, com o pronome 'te' posicionado corretamente. 'Estar a proteger' = đang bảo vệ.
  • "Dá-me a tua garantia original, por favor. Estou a precisar dela para efetuar a reclamação."
    Làm ơn đưa cho tôi bản bảo hành gốc của bạn. Tôi đang cần nó để thực hiện khiếu nại.
    'Tua' (của bạn) usado com 'garantia'. 'Dá-me' (hãy đưa cho tôi) demonstra a correta colocação pronominal no início da frase. 'Estou a precisar' = đang cần. 'Dela' = của nó (bản bảo hành).
Thì Hiện tại đơn
  • "Tu tens a garantia do fabricante, e ele está a assegurar a reparação do equipamento."
    Bạn có bảo hành của nhà sản xuất, và anh ấy đang đảm bảo việc sửa chữa thiết bị.
    Sử dụng 'tens' (thì Hiện tại đơn của 'ter' chia cho 'tu'). Cấu trúc 'estar a assegurar' diễn tả hành động đang diễn ra. 'ele' (anh ấy) để chỉ nhà sản xuất.
  • "Dou-te a garantia de que estamos a verificar todas as garantias antes de vender os produtos."
    Tôi cho bạn sự đảm bảo rằng chúng tôi đang kiểm tra tất cả các bảo hành trước khi bán sản phẩm.
    'Dou-te' (cho bạn) - vị trí đại từ 'te' sau động từ 'dou' (enclisis). 'Estamos a verificar' (chúng tôi đang kiểm tra) - thì Hiện tại tiếp diễn. 'garantias' là dạng số nhiều của 'garantia'.
  • "A loja dá uma garantia de dois anos, e o vendedor está a explicar os termos da garantia."
    Cửa hàng đưa ra bảo hành hai năm, và người bán đang giải thích các điều khoản của bảo hành.
    'A loja dá' (Cửa hàng đưa ra) - thì Hiện tại đơn. 'O vendedor está a explicar' (người bán đang giải thích) - thì Hiện tại tiếp diễn sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo'.
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
  • "Tu tens a garantia do portátil, certo? Estás a precisar dela agora?"
    Bạn có phiếu bảo hành của cái laptop, đúng không? Bạn đang cần nó bây giờ à?
    Sử dụng 'Tu' cho sự thân mật. 'Estás a precisar' là dạng continuous aspect (hành động đang diễn ra) theo chuẩn PT-PT. Động từ 'ter' (có) chia ở ngôi 'tu' là 'tens'.
  • "A senhora tem de verificar as garantias antes de comprar este eletrodoméstico. Está a pensar comprar com garantia estendida?"
    Quý khách phải kiểm tra các điều khoản bảo hành trước khi mua thiết bị này. Quý khách có đang cân nhắc mua thêm gói bảo hành mở rộng không?
    Sử dụng 'A senhora' (quý bà) cho sự trang trọng. 'Está a pensar' là dạng continuous aspect. 'Tem de verificar' là 'phải kiểm tra'.
  • "Se o produto avariar dentro do período de garantia, dá-nos o recibo e nós estamos a tratar da reparação."
    Nếu sản phẩm bị hỏng trong thời gian bảo hành, đưa cho chúng tôi hóa đơn và chúng tôi sẽ lo việc sửa chữa.
    'Dá-nos' (Đưa cho chúng tôi) sử dụng enclisis (đại từ đặt sau động từ) theo quy tắc PT-PT. 'Estamos a tratar' là continuous aspect. 'Se o produto avariar' (nếu sản phẩm bị hỏng) sử dụng thì tương lai giả định (futuro do subjuntivo).
(Vị trí vocab_tab4_inline)