(Vị trí top_banner)
Hình minh họa regenerado
B1
adjetivo (Masculino) B1 Khoa học, Công nghệ, Y học

regenerado

/ʁɨ.ʒɛ.nɨˈɾa.du/
được tái tạo
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "regenerado" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que foi regenerado; renovado ou restaurado a um estado melhor.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đã được tái tạo lại hoặc làm mới; được phục hồi hoặc cải thiện.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O bosque foi regenerado após o incêndio."

    "Khu rừng đã được tái tạo lại sau vụ cháy."

  • "A pele regenerada parece mais jovem."

    "Làn da được tái tạo trông trẻ hơn."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực. Thường được dùng để mô tả một cái gì đó đã được phục hồi hoặc cải thiện.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) regenerados
Os tecidos regenerados são mais sustentáveis.
(Các loại vải tái chế bền vững hơn.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) regeneradinho
Um tecido regeneradinho para o bebé.
(Một loại vải tái chế nhỏ nhắn cho em bé.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando eras criança, o parque perto de tua casa estava a ser regenerado, e tu estavas sempre a espreitar pelas grades para ver o progresso."
    Khi mày còn nhỏ, công viên gần nhà mày đang được tái tạo, và mày lúc nào cũng ngó nghiêng qua song chắn để xem tiến độ.
    ‘Estava a ser regenerado’ là thì Quá khứ chưa hoàn thành (Pretérito Imperfeito) của cấu trúc 'Estar a + Infinitivo', diễn tả một hành động đang diễn ra trong quá khứ. 'Estavas a espreitar' cũng tương tự. Lưu ý sử dụng 'tu' (mày) cho ngôi thứ hai số ít thân mật.
  • "Antes da grande tempestade, o solo da vinha estava a ser regenerado com adubo orgânico, o que lhe dava uma cor escura e um cheiro forte."
    Trước trận bão lớn, đất của vườn nho đang được tái tạo bằng phân hữu cơ, điều này làm cho nó có màu tối và mùi nồng.
    ‘Estava a ser regenerado’ sử dụng thì Quá khứ chưa hoàn thành để mô tả hành động diễn ra liên tục trong quá khứ. 'Lhe' là đại từ tân ngữ gián tiếp, đặt trước động từ 'dava' theo quy tắc proclisis.
  • "Naquela época, o centro histórico estava a ser regenerado por completo; as fachadas dos edifícios eram renovadas e as ruas eram calcetadas novamente."
    Vào thời điểm đó, khu trung tâm lịch sử đang được tái tạo hoàn toàn; mặt tiền của các tòa nhà được làm mới và các con đường được lát đá lại.
    'Estava a ser regenerado' diễn tả hành động tái tạo khu trung tâm lịch sử đang diễn ra trong một khoảng thời gian trong quá khứ. 'Eram renovadas' và 'Eram calcetadas' cũng là thì Quá khứ chưa hoàn thành, mô tả các hành động được lặp đi lặp lại.
(Vị trí vocab_tab4_inline)