(Vị trí top_banner)
Hình minh họa recusado
B1
Verbo (Particípio Passado) B1 Tổng quát (có thể xuất hiện trong nhiều lĩnh vực khác nhau, tùy ngữ cảnh)

recusado

[ʁɨkuˈzaðu]
từ chối
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "recusado" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Particípio passado do verbo 'recusar'. Negar ou não aceitar algo que é oferecido ou proposto.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Thì quá khứ và quá khứ phân từ của 'decline'. Từ chối một lời mời hoặc đề nghị một cách lịch sự.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ele tinha recusado a oferta de emprego porque não lhe agradava o salário."

    "Anh ấy đã từ chối lời đề nghị việc làm vì mức lương không hấp dẫn anh ấy."

  • "Ela tem recusado todos os convites para jantar fora."

    "Cô ấy đã từ chối tất cả lời mời ăn tối bên ngoài."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

declinado(từ chối, khước từ) rejeitado(bác bỏ, khước từ)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Recusar é um verbo transitivo direto. A colocação pronominal (clíticos) segue as regras padrão do português europeu (próclise, mesóclise, ênclise).

Gramática (Ngữ pháp)

verb

Conjugação (Chia động từ)

Presente (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu recuso
Eu recuso a tua proposta porque não me parece justa.
(Tôi từ chối đề xuất của bạn vì tôi thấy nó không công bằng.)
Tu recusas
Ele/Você recusa
Nós recusamos
Eles/Vocês recusam
Pretérito Perfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu recusei
Ontem, ele recusou o convite para jantar.
(Hôm qua, anh ấy đã từ chối lời mời ăn tối.)
Tu recusaste
Ele/Você recusou
Nós recusámos
Eles/Vocês recusaram
Pretérito Imperfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu recusava
Quando era mais novo, recusava sempre os vegetais.
(Khi còn nhỏ, tôi luôn từ chối ăn rau.)
Tu recusavas
Ele/Você recusava
Nós recusávamos
Eles/Vocês recusavam

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thức giả định - Hiện tại
  • "Espero que ele não tenha recusado a tua oferta de emprego, porque sei o quanto querias trabalhar com ele."
    Tôi hy vọng anh ấy đã không từ chối lời đề nghị công việc của bạn, vì tôi biết bạn muốn làm việc với anh ấy đến mức nào.
    Câu này sử dụng 'tenha recusado' (Presente do Conjuntivo Composto) sau 'Espero que' để diễn tả một hy vọng về một hành động đã hoàn thành trong quá khứ. 'Tua' là hình thức sở hữu của 'tu' (ngôi thứ hai số ít thân mật).
  • "É fundamental que não recuses as oportunidades que te surgem, porque nunca sabes o que o futuro te reserva. Dá-te essa chance!"
    Điều quan trọng là bạn đừng từ chối những cơ hội đến với bạn, vì bạn không bao giờ biết tương lai dành cho bạn điều gì. Hãy cho bản thân cơ hội đó!
    Câu này sử dụng 'recuses' (Presente do Conjuntivo) sau 'É fundamental que' để diễn tả một sự cần thiết. 'Te surgem' (đại từ 'te' đặt trước động từ) tuân thủ quy tắc Clitic Placement. 'Dá-te' là một ví dụ khác về Enclisis (đại từ gắn liền sau động từ).
  • "Ainda que ele tenha recusado o convite, não fiques triste. Talvez ele esteja a passar por um momento difícil e precise de tempo."
    Ngay cả khi anh ấy đã từ chối lời mời, đừng buồn. Có lẽ anh ấy đang trải qua một giai đoạn khó khăn và cần thời gian.
    Câu này sử dụng 'tenha recusado' (Presente do Conjuntivo Composto) sau 'Ainda que' để diễn tả một giả định, mặc dù. 'Esteja a passar' sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo' để diễn tả một hành động đang diễn ra (đang trải qua).
(Vị trí vocab_tab4_inline)