condicional
/kõdiθjuˈnaɫ/
có điều kiện
Intermediário (B1)
Significado "condicional" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que depende de uma condição ou requisito.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Có điều kiện; phụ thuộc vào một hoặc nhiều điều kiện hoặc yêu cầu; không tuyệt đối.
Exemplos (Ví dụ)
"A aprovação do projeto está condicional à apresentação de um relatório detalhado."
"Việc phê duyệt dự án phụ thuộc vào việc trình bày một báo cáo chi tiết."
"O resultado do exame é condicional à tua presença na aula."
"Kết quả kỳ thi phụ thuộc vào sự có mặt của bạn trong lớp."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Adjetivo invariável em género, mas varia em número: condicional/condicionais.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino/Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | condicionais |
As cláusulas condicionais são importantes em contratos.
(Các điều khoản có điều kiện rất quan trọng trong hợp đồng.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | condicionalzinho |
É apenas um problema condicionalzinho, nada de grave.
(Đó chỉ là một vấn đề nhỏ có điều kiện, không có gì nghiêm trọng.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Mạo từ xác định và không xác định
-
"O sucesso do projeto é condicional ao cumprimento rigoroso do cronograma. Se tu estás a cumprir todas as etapas dentro do prazo, o projeto terá uma boa chance de ser bem-sucedido."Sự thành công của dự án phụ thuộc vào việc tuân thủ nghiêm ngặt lịch trình. Nếu bạn đang thực hiện tất cả các giai đoạn đúng thời hạn, dự án sẽ có cơ hội thành công tốt.Tính từ 'condicional' bổ nghĩa cho 'sucesso'. Cấu trúc 'estar a cumprir' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Se tu estás a cumprir' sử dụng ngôi 'tu' thân mật và chia động từ tương ứng.
-
"Uma aceitação condicional da proposta implica que o contrato só é válido se a empresa aceitar as nossas alterações. Caso contrário, o contrato não será vinculativo."Việc chấp nhận có điều kiện đối với đề xuất ngụ ý rằng hợp đồng chỉ có hiệu lực nếu công ty chấp nhận các thay đổi của chúng tôi. Nếu không, hợp đồng sẽ không có giá trị ràng buộc.Ở đây 'condicional' bổ nghĩa cho 'aceitação'. 'Uma aceitação' sử dụng mạo từ không xác định, vì đây là một sự chấp nhận chung, không cụ thể.
-
"O apoio financeiro é condicional à apresentação de um relatório detalhado. Dá-me o relatório antes do prazo, ou o apoio não será aprovado."Sự hỗ trợ tài chính phụ thuộc vào việc trình bày một báo cáo chi tiết. Hãy đưa cho tôi báo cáo trước thời hạn, nếu không sự hỗ trợ sẽ không được phê duyệt.'Condicional' bổ nghĩa cho 'apoio'. 'O apoio financeiro' sử dụng mạo từ xác định vì đang nói đến một sự hỗ trợ cụ thể. 'Dá-me' là cách đặt đại từ tân ngữ 'me' sau động từ (enclisis) theo quy tắc Bồ Đào Nha.
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
-
"Dar-te-ia um conselho condicional, se estivesses a ouvir."Tôi sẽ cho bạn một lời khuyên có điều kiện, nếu bạn đang lắng nghe.Mesóclise: 'Dar-te-ia' (Dar + te + ia - futuro do condicional). 'Estar a ouvir': cấu trúc continuous aspect (đang nghe).
-
"Se fosses mais paciente, explicar-te-ia a regra condicional."Nếu bạn kiên nhẫn hơn, tôi sẽ giải thích cho bạn quy tắc điều kiện.Mesóclise: 'Explicar-te-ia' (Explicar + te + ia - futuro do condicional). Câu điều kiện loại 2 (fosses).
-
"Dir-te-ia a verdade condicional, se não estivesses a julgar-me."Tôi sẽ nói cho bạn sự thật có điều kiện, nếu bạn không phán xét tôi.Mesóclise: 'Dir-te-ia' (Dir + te + ia - futuro do condicional). 'Estar a julgar': cấu trúc continuous aspect (đang phán xét).
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
-
"Se tivesses estudado mais, o resultado teria sido menos condicional ao teu esforço de última hora. Ontem, estiveste a procrastinar e agora lamentas-te."Nếu bạn học chăm chỉ hơn, kết quả đã không phụ thuộc nhiều vào nỗ lực phút chót của bạn như vậy. Hôm qua, bạn đã trì hoãn và bây giờ bạn đang hối tiếc.Câu này sử dụng 'Se + pretérito imperfeito do conjuntivo' (tivesses estudado) để diễn tả điều kiện không có thật trong quá khứ. 'Teria sido' là condicional composto. 'Estiveste a procrastinar' là quá khứ tiếp diễn (Pretérito Perfeito Composto Continuous Aspect), nhấn mạnh hành động đang diễn ra trong quá khứ. Ngôi 'tu' được sử dụng cho sự thân mật.
-
"O contrato tornou-se condicional à aprovação do financiamento. Assim que o banco aprovou, assinámo-lo imediatamente. Estivemos a aguardar a resposta durante semanas."Hợp đồng trở nên phụ thuộc vào việc phê duyệt tài chính. Ngay khi ngân hàng chấp thuận, chúng tôi đã ký ngay lập tức. Chúng tôi đã chờ đợi phản hồi trong nhiều tuần.Câu này sử dụng 'tornou-se condicional a' để chỉ sự phụ thuộc. 'Assinámo-lo' là ví dụ của enclisis (đại từ đặt sau động từ) vì bắt đầu câu. 'Estivemos a aguardar' là Pretérito Perfeito Composto Continuous Aspect, diễn tả một hành động kéo dài trong quá khứ.
-
"A tua promoção foi condicional ao teu desempenho nos últimos meses. Mostraste um grande esforço e dedicaste-te a estar a aprender novas competências."Việc thăng chức của bạn phụ thuộc vào hiệu suất của bạn trong những tháng gần đây. Bạn đã thể hiện một nỗ lực lớn và cống hiến hết mình để học các kỹ năng mới.Câu này sử dụng 'foi condicional a' để chỉ sự phụ thuộc. 'Dedicaste-te a estar a aprender' minh họa cách sử dụng 'estar a + infinitivo' sau một giới từ ('a') để diễn tả một hành động đang diễn ra. 'Mostraste' là Pretérito Perfeito Simples ở ngôi 'tu'.
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
-
"Tu estás a aceitar esta proposta de forma condicional, certo?"Bạn đang chấp nhận đề xuất này một cách có điều kiện, đúng không?Sử dụng đại từ nhân xưng chủ ngữ 'Tu' (ngôi 2 số ít thân mật) và cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estás a aceitar) để diễn tả hành động đang diễn ra, chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu. Tính từ 'condicional' bổ nghĩa cho cách chấp nhận đề xuất.
-
"Ela disse que a sua participação é condicional à aprovação dos pais."Cô ấy nói rằng sự tham gia của cô ấy là có điều kiện, tùy thuộc vào sự chấp thuận của cha mẹ.Đại từ nhân xưng chủ ngữ 'Ela' (ngôi 3 số ít) được sử dụng. Động từ 'ser' được chia theo ngôi 'Ela' (é). Tính từ 'condicional' mô tả điều kiện của sự tham gia.
-
"Nós estamos a negociar um acordo condicional que nos permitirá avançar."Chúng tôi đang đàm phán một thỏa thuận có điều kiện sẽ cho phép chúng tôi tiến lên.Đại từ nhân xưng chủ ngữ 'Nós' (ngôi 1 số nhiều) được sử dụng kết hợp với cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estamos a negociar) để diễn tả hành động đang diễn ra. Tính từ 'condicional' bổ nghĩa cho 'acordo'.
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
-
"O resultado condicional que tu esperas é aquele que está a ser influenciado pelas tuas ações."Kết quả có điều kiện mà bạn mong đợi là kết quả đang chịu ảnh hưởng từ hành động của bạn.Câu này sử dụng 'condicional' như một tính từ bổ nghĩa cho 'resultado'. 'Que' là đại từ quan hệ, thay thế cho 'resultado condicional'. Cấu trúc 'estar a ser influenciado' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect).
-
"O apoio condicional que te ofereceram, dá-me a entender que confiam em ti para o projeto."Sự hỗ trợ có điều kiện mà họ đã đề nghị cho bạn, cho tôi hiểu rằng họ tin tưởng bạn cho dự án.'Condicional' bổ nghĩa cho 'apoio'. 'Que' là đại từ quan hệ, thay thế cho 'apoio condicional'. 'Dá-me' là cách đặt đại từ chuẩn Bồ Đào Nha (enclisis) khi bắt đầu câu. 'Te ofereceram' sử dụng ngôi 'tu' một cách gián tiếp (đại từ 'te').
-
"A aprovação condicional, cujo cumprimento está a ser avaliado, depende da qualidade do relatório que apresentares."Sự chấp thuận có điều kiện, mà việc tuân thủ đang được đánh giá, phụ thuộc vào chất lượng của báo cáo mà bạn trình bày.'Condicional' bổ nghĩa cho 'aprovação'. 'Cujo' là đại từ quan hệ chỉ sự sở hữu (sự tuân thủ của sự chấp thuận). 'Estar a ser avaliado' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect). 'Apresentares' là dạng chia động từ ngôi 'tu' ở thì tương lai giả định (futuro do conjuntivo).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
