relutância
/ʁɛ.luˈtɐ̃.sjɐ/
sự miễn cưỡng
Independente (B2)
Significado "relutância" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Estado ou qualidade de quem reluta; falta de vontade ou disposição para fazer algo.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
sự miễn cưỡng, sự không sẵn lòng làm điều gì đó; sự kháng cự.
Exemplos (Ví dụ)
"Ele aceitou o trabalho com relutância."
"Anh ấy chấp nhận công việc một cách miễn cưỡng."
"Ela mostrou relutância em ajudar."
"Cô ấy tỏ ra miễn cưỡng trong việc giúp đỡ."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Danh từ giống cái.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | relutâncias |
As relutâncias em aceitar novas ideias podem atrasar o progresso.
(Sự miễn cưỡng chấp nhận những ý tưởng mới có thể làm chậm tiến độ.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | relutanciazinha |
Notei uma relutanciazinha em concordar com a proposta.
(Tôi nhận thấy một chút miễn cưỡng khi đồng ý với đề xuất.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Đại từ và hạn định từ sở hữu
-
"A tua relutância em aceitar a minha ajuda está a deixar-me preocupado."Sự miễn cưỡng của bạn trong việc chấp nhận sự giúp đỡ của tôi đang làm tôi lo lắng.Sử dụng hạn định từ sở hữu 'tua' cho ngôi 'tu' (thân mật). Cấu trúc tiếp diễn 'está a deixar' (estar a + infinitivo) là chuẩn Bồ Đào Nha-châu Âu. Đại từ 'me' được đặt sau động từ nguyên mẫu (ênclise): 'deixar-me'.
-
"A sua relutância em participar na reunião surpreendeu todos os colegas."Sự do dự của anh ấy khi tham gia cuộc họp đã khiến tất cả đồng nghiệp ngạc nhiên.Hạn định từ sở hữu 'sua' có thể có nghĩa là 'của anh ấy', 'của cô ấy', hoặc 'của ông/bà' (ngôi trang trọng). Trong ngữ cảnh này, nó được hiểu là của một người thứ ba ('anh ấy').
-
"As nossas relutâncias iniciais desapareceram depois de nos explicarem o projeto em detalhe."Những do dự ban đầu của chúng tôi đã biến mất sau khi họ giải thích chi tiết dự án cho chúng tôi.Sử dụng hạn định từ sở hữu số nhiều 'nossas' (của chúng tôi) với danh từ số nhiều 'relutâncias'. Đại từ 'nos' được đặt trước động từ (próclise) do đi sau cấu trúc 'depois de'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
