(Vị trí top_banner)
Hình minh họa repetitivo
B1
Adjetivo (Masculino) B1 Đời sống hàng ngày/Ngôn ngữ học

repetitivo

/ʁɨ.pɨ.tiˈti.vu/
lặp đi lặp lại
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "repetitivo" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que se repete muitas vezes; que se caracteriza pela repetição; monótono.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Mang tính lặp đi lặp lại, đặc biệt khi không cần thiết hoặc gây nhàm chán.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O trabalho dele era repetitivo e aborrecido."

    "Công việc của anh ấy lặp đi lặp lại và nhàm chán."

  • "Estou farto de ouvir sempre a mesma conversa repetitiva."

    "Tôi phát ngán khi phải nghe đi nghe lại cùng một câu chuyện nhàm chán."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

monótono(đơn điệu) tedioso(tẻ nhạt) maçador(gây phiền toái, chán ngắt)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực, hòa hợp giống và số với danh từ mà nó bổ nghĩa.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Feminine Singular repetitiva
A apresentação foi repetitiva e aborrecida.
(Bài thuyết trình lặp đi lặp lại và nhàm chán.)
Masculine Plural repetitivos
Os discursos foram repetitivos e pouco inspiradores.
(Các bài phát biểu lặp đi lặp lại và không truyền cảm hứng.)
Feminine Plural repetitivas
As tarefas eram repetitivas e cansativas.
(Các nhiệm vụ lặp đi lặp lại và mệt mỏi.)
Superlative (Tuyệt đối) repetitivíssimo
O relatório era repetitivíssimo e ninguém conseguiu lê-lo até ao fim.
(Báo cáo lặp đi lặp lại đến mức không ai có thể đọc nó đến hết.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Tương lai đơn
  • "Se fores repetitivo nas tuas explicações, os alunos não estarão a prestar atenção à aula."
    Nếu con cứ lặp đi lặp lại trong các lời giải thích của mình, học sinh sẽ không chú ý đến bài học đâu.
    Sử dụng 'fores' (Futuro do conjuntivo của 'ir') trong mệnh đề điều kiện. 'Estarão a prestar' là Futuro do Indicativo kết hợp cấu trúc 'estar a + infinitivo' (continuous aspect). Ngôi 'tu' được dùng nhất quán.
  • "No futuro, não serei repetitivo no meu trabalho; procurarei sempre novas abordagens."
    Trong tương lai, tôi sẽ không lặp đi lặp lại trong công việc của mình; tôi sẽ luôn tìm kiếm những cách tiếp cận mới.
    'Serei' là Futuro do Indicativo của 'ser'. Câu này diễn tả một quyết định/dự định trong tương lai. 'Não serei repetitivo' (Tôi sẽ không lặp đi lặp lại) dùng để tránh sự đơn điệu.
  • "Achas que ele será repetitivo ao contar a história outra vez? Espero que não esteja a ser!"
    Con nghĩ là anh ấy sẽ lặp đi lặp lại khi kể câu chuyện đó một lần nữa không? Tôi hy vọng là anh ấy không đang như vậy!
    'Será' là Futuro do Indicativo của 'ser'. 'Esteja a ser' là Presente do Conjuntivo của cấu trúc 'estar a + infinitivo', diễn tả một hy vọng hoặc mong muốn ở hiện tại liên quan đến hành động đang diễn ra.
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando eras criança, o teu pai estava sempre a repetir as mesmas histórias repetitivas sobre a guerra."
    Khi mày còn bé, bố mày lúc nào cũng kể đi kể lại những câu chuyện nhàm chán, lặp đi lặp lại về chiến tranh.
    Sử dụng 'eras' (Pretérito Imperfeito của 'ser' chia ở ngôi 'tu') và 'estava a repetir' (Continuous Aspect) để diễn tả hành động lặp đi lặp lại trong quá khứ. Đại từ 'teu' sở hữu cách đi với ngôi 'tu'.
  • "Antes de ires viver para o campo, queixavas-te constantemente que o teu trabalho era repetitivo e estavas a ficar louco."
    Trước khi mày chuyển đến sống ở vùng quê, mày liên tục phàn nàn rằng công việc của mày lặp đi lặp lại và mày sắp phát điên.
    Sử dụng 'queixavas-te' (Pretérito Imperfeito của 'queixar-se' chia ở ngôi 'tu', với enclisis) và 'estavas a ficar' (Continuous Aspect) để diễn tả trạng thái diễn ra trong quá khứ. 'Ires' là dạng Subjuntivo Imperfeito sau giới từ 'antes de'.
  • "Ela dizia que a vida dele era repetitiva e que ele estava sempre a fazer as mesmas coisas todos os dias. Era uma rotina repetitiva que o deixava frustrado."
    Cô ấy nói rằng cuộc sống của anh ấy lặp đi lặp lại và anh ấy lúc nào cũng làm những việc giống nhau mỗi ngày. Đó là một vòng lặp nhàm chán khiến anh ấy thất vọng.
    Sử dụng 'dizia' (Pretérito Imperfeito của 'dizer') và 'estava a fazer' (Continuous Aspect) để diễn tả sự lặp đi lặp lại trong quá khứ. 'Deixava' (Pretérito Imperfeito) diễn tả kết quả của hành động lặp đi lặp lại đó.
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
  • "Dir-te-ei que o teu trabalho se tornará repetitivo se não estiveres a procurar constantemente novos desafios criativos."
    Tôi sẽ nói với bạn rằng công việc của bạn sẽ trở nên đơn điệu nếu bạn không liên tục tìm kiếm những thử thách sáng tạo mới.
    Sử dụng 'Dir-te-ei' (mesóclise), ngôi 'tu' (teu, estiveres) và cấu trúc 'estar a procurar' (continuous aspect) để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Repetitivo' được dùng để mô tả tính chất đơn điệu của công việc.
  • "Dar-lhe-ia um livro, mas receio que o tema se revele repetitivo e ele deixe de estar a ler a meio."
    Tôi sẽ tặng anh ấy một cuốn sách, nhưng tôi sợ rằng chủ đề sẽ trở nên nhàm chán và anh ấy sẽ bỏ đọc giữa chừng.
    'Dar-lhe-ia' (mesóclise) được sử dụng với cấu trúc điều kiện. 'Deixe de estar a ler' (continuous aspect) diễn tả việc dừng một hành động đang diễn ra. 'Repetitivo' chỉ tính chất đơn điệu của chủ đề.
  • "Mostrar-te-ia os resultados, mas o relatório é repetitivo e não estás a prestar atenção."
    Tôi sẽ cho bạn xem kết quả, nhưng báo cáo này lặp đi lặp lại và bạn không tập trung.
    'Mostrar-te-ia' (mesóclise) thể hiện một hành động có điều kiện. 'Estás a prestar' (continuous aspect) diễn tả hành động đang diễn ra (không tập trung). 'Repetitivo' mô tả tính chất lặp đi lặp lại của báo cáo.
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
  • "O teu trabalho está a tornar-se repetitivo, tu precisas de um desafio novo."
    Công việc của bạn đang trở nên lặp đi lặp lại, bạn cần một thử thách mới.
    Sử dụng 'teu' (của bạn - thân mật), 'está a tornar-se' (thì tiếp diễn - hành động đang diễn ra), 'tu' (ngôi thứ hai số ít - thân mật). Chia động từ 'precisas' theo ngôi 'tu'.
  • "Não achas repetitivo estar sempre a fazer o mesmo relatório, tu?"
    Bạn không thấy việc luôn phải làm cùng một báo cáo là lặp đi lặp lại sao?
    Sử dụng 'achas' (ngôi 'tu'), 'estar a fazer' (thì tiếp diễn). Đặt 'tu' cuối câu để nhấn mạnh.
  • "Senhor, o seu discurso tornou-se um pouco repetitivo. Está a repetir as mesmas ideias constantemente."
    Thưa ông, bài phát biểu của ông đã trở nên hơi lặp đi lặp lại. Ông đang lặp lại những ý tưởng giống nhau liên tục.
    Sử dụng 'Senhor' (Ông - trang trọng), 'seu' (của ông - trang trọng). 'Está a repetir' (thì tiếp diễn) được sử dụng để diễn tả hành động lặp đi lặp lại. Lưu ý không dùng 'Você' mà dùng 'O Senhor'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)