repor
[ʁɨˈpoɾ]
đặt lại
Intermediário (B1)
Significado "repor" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Colocar novamente no lugar; restituir à posição original.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Để trả lại một cái gì đó về vị trí ban đầu của nó.
Exemplos (Ví dụ)
"É preciso repor os livros na estante depois de os usar."
"Cần phải đặt lại sách lên kệ sau khi sử dụng chúng."
"O governo está a tentar repor a ordem no país."
"Chính phủ đang cố gắng khôi phục trật tự trong nước."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Lưu ý về vị trí đại từ (clitics): Dá-me, Disse-te, etc.
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | reponho |
Eu reponho os livros na estante todos os dias.
(Tôi để sách lên kệ mỗi ngày.) |
| Tu | repões | |
| Ele/Você | repõe | |
| Nós | repomos | |
| Eles/Vocês | repõem | |
| Pretérito Perfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | repus |
Ele repôs o vaso na mesa depois de o limpar.
(Anh ấy đặt lại cái bình lên bàn sau khi lau nó.) |
| Tu | repuseste | |
| Ele/Você | repôs | |
| Nós | repusémos | |
| Eles/Vocês | reposeram | |
| Pretérito Imperfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | repunha |
Antes, eu repunha sempre os talheres na gaveta depois do jantar.
(Trước đây, tôi luôn để dao dĩa vào ngăn kéo sau bữa tối.) |
| Tu | repunhas | |
| Ele/Você | repunha | |
| Nós | repunhamos | |
| Eles/Vocês | repunham | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thức giả định - Hiện tại
-
"É importante que tu reponhas os livros na estante depois de os usares, para que a biblioteca esteja sempre organizada."Điều quan trọng là bạn phải đặt lại sách lên kệ sau khi sử dụng chúng, để thư viện luôn ngăn nắp.Sử dụng 'reponhas' (Presente do Conjuntivo, ngôi 'tu'). 'Repor' có nghĩa là 'đặt lại'. Mệnh đề phụ thuộc bắt đầu bằng 'para que' đòi hỏi sử dụng Subjunctive.
-
"Não creio que eles reponham o dinheiro que perderam no casino tão cedo. Provavelmente, vão estar a tentar recuperar durante muito tempo."Tôi không tin rằng họ sẽ lấy lại được số tiền đã mất ở sòng bạc sớm đâu. Có lẽ họ sẽ phải cố gắng lấy lại trong một thời gian dài.Sử dụng 'reponham' (Presente do Conjuntivo, ngôi 'eles'). Sử dụng cấu trúc 'estar a tentar' (estar + a + infinitivo) để diễn tả hành động đang diễn ra liên tục. 'Não creio que' kích hoạt Subjunctive.
-
"Espero que o governo reponha a confiança do povo através de medidas económicas eficazes."Tôi hy vọng chính phủ sẽ khôi phục lại niềm tin của người dân thông qua các biện pháp kinh tế hiệu quả.Sử dụng 'reponha' (Presente do Conjuntivo, ngôi 'o governo'). 'Espero que' (Tôi hy vọng rằng) là một cấu trúc phổ biến kích hoạt Subjunctive.
Thì Tiếp diễn kiểu Bồ Đào Nha
-
"Tu estás a repor os livros na estante, não é? Estavam todos desarrumados!"Bạn đang xếp lại sách lên kệ phải không? Chúng lộn xộn hết cả!Sử dụng 'estar a repor' để diễn tả hành động đang diễn ra (thì tiếp diễn). 'Estás' là dạng chia của 'estar' ở ngôi 'tu' (thân mật). Lưu ý vị trí của 'na' (em + a).
-
"Nós estamos a repor o stock de azeite no supermercado. É preciso garantir que não falta aos clientes."Chúng tôi đang bổ sung lượng dầu ô liu trong siêu thị. Cần đảm bảo là khách hàng không bị thiếu.'Estamos a repor' là cấu trúc tiếp diễn. 'Estamos' là dạng chia của 'estar' ở ngôi 'nós'. 'O stock' có nghĩa là 'hàng tồn kho'.
-
"Eu estou a repor a eletricidade depois da tempestade. Espero terminar em breve."Tôi đang khôi phục lại điện sau cơn bão. Hi vọng sẽ xong sớm.'Estou a repor' diễn tả hành động đang tiến hành. 'Estou' là dạng chia của 'estar' ở ngôi 'eu'. 'Eletricidade' là điện, và 'tempestade' là bão.
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
-
"Eu repus o livro na estante depois de o ler."Tôi đã để lại cuốn sách lên kệ sau khi đọc nó.Sử dụng 'repor' ở thì Pretérito Perfeito Simples (ngôi eu - repus). Động từ được chia ở thì quá khứ hoàn thành đơn để diễn tả một hành động đã hoàn thành trong quá khứ.
-
"Tu repuseste a caneta no porta-canetas depois de a usares?"Bạn đã để cây bút vào ống đựng bút sau khi sử dụng nó chưa?Sử dụng 'repor' ở thì Pretérito Perfeito Simples (ngôi tu - repuseste). Lưu ý cách chia động từ ngôi 'tu' và cách sử dụng câu hỏi.
-
"O João repôs o vaso que estava partido, usando cola."João đã đặt lại cái bình bị vỡ, bằng cách dùng keo dán.Sử dụng 'repor' ở thì Pretérito Perfeito Simples (ngôi ele/o João - repôs). Ví dụ này minh họa hành động khôi phục lại vị trí ban đầu của một vật thể.
Thì Hiện tại đơn
-
"Tu repões sempre os livros na estante depois de os leres, certo?"Bạn luôn để lại sách lên kệ sau khi đọc chúng, đúng không?Động từ 'repor' được chia ở ngôi 'tu' thì Presente do Indicativo. Lưu ý vị trí của đại từ 'os' trước động từ 'leres' (proclise) khi đi với 'depois de'.
-
"Neste momento, estou a repor as flores no vaso, porque o vento as derrubou."Ngay lúc này, tôi đang đặt lại hoa vào bình, vì gió đã làm đổ chúng.Cấu trúc 'estar a repor' diễn tả hành động đang diễn ra (Continuous Aspect). 'As' là đại từ tân ngữ trực tiếp thay thế cho 'flores' và được đặt trước động từ (proclise) vì có 'porque'.
-
"Nós repomos o carro na garagem todas as noites para o proteger da chuva."Chúng tôi để xe vào gara mỗi đêm để bảo vệ nó khỏi mưa.Động từ 'repor' được chia ở ngôi 'nós' thì Presente do Indicativo. 'Na garagem' chỉ vị trí.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
