residência temporária
[ʁɨziˈdẽsiɐ tẽpuˈɾaɾiɐ]
địa chỉ tạm thời
Intermediário (B1)
Significado "residência temporária" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Um local onde alguém vive por um período limitado de tempo.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một địa điểm nơi ai đó sống trong một khoảng thời gian giới hạn.
Exemplos (Ví dụ)
"A minha residência temporária durante o estágio é um apartamento partilhado."
"Địa chỉ tạm thời của tôi trong suốt thời gian thực tập là một căn hộ chung."
"Estou a preencher um formulário e preciso de indicar a minha residência temporária em Lisboa."
"Tôi đang điền vào một mẫu đơn và cần chỉ ra địa chỉ tạm thời của tôi ở Lisbon."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Cụm danh từ, giống cái.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | residências temporárias |
As residências temporárias estão a aumentar nas grandes cidades.
(Các giấy phép cư trú tạm thời đang tăng lên ở các thành phố lớn.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | residênciazinha temporária |
Ela conseguiu uma residênciazinha temporária perto da praia.
(Cô ấy đã tìm được một nơi ở tạm nhỏ gần bãi biển.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Động từ nguyên thể chia ngôi
-
"Para teres uma residência temporária em Lisboa, é fundamental estares a par das leis de imigração portuguesas."Để có một nơi cư trú tạm thời ở Lisbon, điều quan trọng là bạn phải nắm rõ luật nhập cư của Bồ Đào Nha.Sử dụng 'teres' (Infinitivo Pessoal chia cho 'tu') và cấu trúc 'estares a par' (estar a + infinitivo) diễn tả trạng thái đang có kiến thức hoặc nhận thức về điều gì đó. Chú ý: 'Estares a par' ở đây cũng chia cho ngôi 'tu'.
-
"É necessário os estudantes internacionais obterem uma residência temporária para estarem a estudar legalmente em Portugal durante o ano letivo."Sinh viên quốc tế cần phải có giấy phép cư trú tạm thời để có thể học tập hợp pháp tại Bồ Đào Nha trong năm học.'Obterem' (Infinitivo Pessoal chia cho 'os estudantes internacionais', ngôi 3 số nhiều) và 'estarem a estudar' (estar a + infinitivo) diễn tả hành động đang học. Do chủ ngữ là số nhiều ('os estudantes internacionais') nên động từ 'obter' và 'estar' đều được chia ở ngôi thứ ba số nhiều.
-
"O governo português facilita os processos para os investidores estrangeiros terem residências temporárias, desde que estejam a cumprir todos os requisitos legais."Chính phủ Bồ Đào Nha tạo điều kiện thuận lợi cho các nhà đầu tư nước ngoài có giấy phép cư trú tạm thời, miễn là họ tuân thủ tất cả các yêu cầu pháp lý.'Terem' (Infinitivo Pessoal chia cho 'os investidores estrangeiros', ngôi 3 số nhiều) và 'estejam a cumprir' (estar a + infinitivo) thể hiện sự tuân thủ đang diễn ra. Lưu ý cách sử dụng 'desde que' (miễn là) yêu cầu động từ ở dạng subjuntivo (estejam).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
