lixo
[ˈliʃu]
đồ bỏ đi
Iniciante (A1)
Significado "lixo" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Coisas inúteis ou sem valor que são descartadas.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Những thứ được coi là ít giá trị, rác rưởi.
Exemplos (Ví dụ)
"O lixo acumulou-se na rua durante a greve dos trabalhadores da limpeza."
"Rác tích tụ trên đường phố trong cuộc đình công của công nhân vệ sinh."
"Este programa de televisão é lixo puro."
"Chương trình truyền hình này đúng là đồ bỏ đi."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Không có lưu ý đặc biệt.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | lixos |
As ruas estavam cheias de lixos após a festa.
(Các con đường đầy rác sau bữa tiệc.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | lixinho |
Só tem um lixinho aqui, não se preocupe.
(Chỉ có một chút xíu rác ở đây, đừng lo lắng.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Tương lai đơn
-
"Amanhã, tu levarás o lixo para o ecoponto, não te esqueças!"Ngày mai, bạn sẽ mang rác đến điểm thu gom rác thải tái chế, đừng quên nhé!Câu sử dụng 'levarás', động từ 'levar' chia ở ngôi thứ hai số ít (tu) thì tương lai đơn (Futuro do Indicativo). 'te esqueças' là cách chia động từ 'esquecer-se' ở ngôi 'tu' (thân mật) ở thì Futuro do Subjuntivo (tương lai giả định), thể hiện một điều kiện hoặc khả năng có thể xảy ra trong tương lai. 'Ecoponto' là điểm thu gom rác thải tái chế.
-
"No futuro, as pessoas reciclarão mais lixo para proteger o ambiente."Trong tương lai, mọi người sẽ tái chế nhiều rác hơn để bảo vệ môi trường.Câu này dùng 'reciclarão', động từ 'reciclar' chia ở ngôi thứ ba số nhiều (eles/elas/as pessoas) thì tương lai đơn (Futuro do Indicativo). 'As pessoas' được dùng làm chủ ngữ số nhiều.
-
"Se não separares o lixo corretamente, pagarás uma multa."Nếu bạn không phân loại rác đúng cách, bạn sẽ phải trả tiền phạt.Câu này sử dụng cấu trúc điều kiện. 'Separares' là động từ 'separar' chia ở ngôi thứ hai số ít (tu) ở thì Futuro do Subjuntivo (tương lai giả định), diễn tả một điều kiện. 'Pagarás' là động từ 'pagar' chia ở ngôi thứ hai số ít (tu) thì tương lai đơn (Futuro do Indicativo), diễn tả kết quả nếu điều kiện không được đáp ứng.
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
-
"O lixo que tu deitaste no chão está a poluir o parque."Rác mà bạn vứt trên sàn đang gây ô nhiễm công viên.Đại từ quan hệ 'que' thay thế cho 'lixo'. Động từ 'deitaste' chia ở ngôi 'tu' (thân mật). Cấu trúc 'estar a poluir' diễn tả hành động đang xảy ra.
-
"Os lixos, cujos cheiros eram insuportáveis, foram finalmente removidos da rua."Đống rác, mà mùi của chúng không thể chịu nổi, cuối cùng đã được dọn khỏi đường phố.Đại từ quan hệ 'cujos' chỉ sự sở hữu (mùi của rác). 'Eram' là dạng quá khứ của 'ser', chia ở ngôi thứ ba số nhiều (os cheiros).
-
"A empresa de limpeza, a quem entregámos o lixo, está a reciclar-se para proteger o ambiente."Công ty vệ sinh, nơi chúng tôi giao rác, đang tái chế để bảo vệ môi trường.Đại từ quan hệ 'a quem' thay thế cho 'a empresa de limpeza' (người nhận hành động). Lưu ý vị trí đại từ 'se' trong 'reciclar-se' (enclisis). 'Estamos a reciclar' would be 'we are recycling' but as an intransitive verb, it means 'to recycle oneself/oneselves'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
